FC Zürich vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 4, hòa 2, Servette FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- WDLLW Servette FC
- 12' Cheick Oumar Conde
- 13' 0-1 D. Douline · A. Baron
- 31' Amadou Dante
- HT0-1
- 46' ▲ J. Sabobo ▼ N. Reichmuth
- 46' ▲ I. Santini ▼ C. Conde
- 53' Théo Magnin
- 54' A. Marchesano · Rodrigo Conceição 1-1
- 58' Dereck Kutesa
- 70' B. Krasniqi · A. Marchesano 2-1
- 78' ▲ L. Kamberi ▼ Rodrigo Conceição
- 81' ▲ B. Mazikou ▼ A. Baron
- 81' ▲ T. Nishimura ▼ J. Guillemenot
- 81' ▲ B. Bolla ▼ A. Antunes
- 82' ▲ C. Tsawa ▼ A. Marchesano
- 86' ▲ F. Daprelà ▼ A. Oko-Flex
- 89' Steve Rouiller
- FT2-1
Đội hình
- 25Y. Brecher 6.9
- 27Rodrigo Conceição ⇢ ▼ 78' 6.9
- 24N. Katić 7.2
- 31M. Kryeziu 6.6
- 44A. Dante 6.9
- 12I. Mathew 6.7
- 17C. Conde ▼ 46' 6.6
- 7B. Krasniqi ⚽ 7.3
- 10A. Marchesano ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.9
- 22A. Oko-Flex ▼ 86' 6.9
- 37N. Reichmuth ▼ 46' 7.3
Dự bị 9
- 33J. Sabobo ▲ 46' 6.6
- 9I. Santini ▲ 46' 6.7
- 2L. Kamberi ▲ 78' 6.7
- 36C. Tsawa ▲ 82' 6.9
- 5F. Daprelà ▲ 86' 6.2
- 16M. Hornschuh
- 1Ž. Kostadinović
- 3Adrián Guerrero
- 18D. Afriyie
- 32J. Frick 6.3
- 20T. Magnin 6.7
- 4S. Rouiller 6.3
- 19Y. Severin 6.7
- 6A. Baron ⇢ ▼ 81' 6.7
- 28D. Douline ⚽ 7.3
- 9M. Stevanović 7.3
- 10A. Antunes ▼ 81' 6.7
- 8T. Cognat 6.3
- 17D. Kutesa 7.0
- 21J. Guillemenot ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 18B. Mazikou ▲ 81' 7.2
- 7T. Nishimura ▲ 81' 6.3
- 77B. Bolla ▲ 81' 7.2
- 25D. Bronn
- 1J. Mall
- 31T. Ouattara
- 3K. Tsunemoto
Thống kê
02⚑3
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm14
4Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
482Chuyền bóng327
399Chuyền chính xác218
83%Chính xác chuyền67%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu66
95Ghi được99
55Thủng lưới76
1.86Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai52