FC Zürich
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Servette FC

FC Zürich vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 4, hòa 2, Servette FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
Phong độ
LWLDW FC Zürich
WDLLW Servette FC
  1. 28' C. Tsawa · B. Krasniqi 1-0
  2. 37' Lamine Fomba
  3. 43' C. Tsawa 2-0
  4. HT2-0
  5. 61' Milan Rodić
  6. 62' I. Sauter M. Rodic
  7. 62' L. Srdanovic T. Magnin
  8. 62' K. Varela S. Mraz
  9. 65' Ilan Sauter
  10. 71' B. Mazikou L. Fomba
  11. 71' Y. Severin A. Antunes
  12. 75' M. Bangoura B. Krasniqi
  13. 75' J. Markelo C. Tsawa
  14. 80' 2-1 Y. Severin · F. Aye
  15. 83' Mohamed Bangoura
  16. 84' Mohamed Bangoura
  17. 85' J. Atangana A. Baron
  18. 88' L. Kamberi U. Emmanuel
  19. 88' V. Nvendo Ferrier M. Phaeton
  20. 90'+6 Ilan Sauter
  21. 90'+6 Ilan Sauter
  22. 90'+3 Loun Srdanovic
  23. FT2-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mitchell van der Gaag
  1. 25Y. Brecher 7.5
  2. 3L. Comenencia 6.2
  3. 5M. Gomez 6.9
  4. 4J. Segura 6.9
  5. 23M. Rodic ▼ 62' 7.3
  6. 15N. Palacio 7.3
  7. 11U. Emmanuel ▼ 88' 6.3
  8. 6C. Tsawa ⚽2 ▼ 75' 8.7
  9. 7B. Krasniqi ▼ 75' 6.9
  10. 17M. Phaeton ▼ 88' 6.9
  11. 10S. Zuber 7.3

Dự bị 9

  1. 1S. Huber
  2. 2L. Kamberi ▲ 88' 6.6
  3. 18M. Bangoura ▲ 75' 5.0
  4. 21L. Tramoni
  5. 26J. Markelo ▲ 75' 6.5
  6. 27I. Sauter ▲ 62' 6.0
  7. 40V. Nvendo Ferrier ▲ 88' 6.3
  8. 43N. Volken
  9. 49D. Ramic
Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 7.5
  2. 20T. Magnin ▼ 62' 6.3
  3. 4S. Rouiller 6.7
  4. 6A. Baron ▼ 85' 6.9
  5. 14L. Njoh 7.0
  6. 9M. Stevanovic 7.7
  7. 11L. Fomba ▼ 71' 6.5
  8. 8T. Cognat 7.3
  9. 10A. Antunes ▼ 71' 6.3
  10. 97F. Aye 6.3
  11. 90S. Mraz ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 2L. Srdanovic ▲ 62' 7.3
  2. 5G. Ondoua
  3. 18B. Mazikou ▲ 71' 6.7
  4. 19Y. Severin ▲ 71' 8.5
  5. 25D. Bronn
  6. 29K. Varela ▲ 62' 6.3
  7. 30A. Jallow
  8. 40M. Aubert
  9. 45J. Atangana ▲ 85' 6.3

Thống kê

233
1420
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm25
8Trúng đích6
1Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm19
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
3Phạt góc14
1Việt vị5
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua6
374Chuyền bóng460
307Chuyền chính xác383
82%Chính xác chuyền83%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu50
57Ghi được90
79Thủng lưới85
1.3Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu