FC Zürich
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Servette FC

FC Zürich vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-3 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 4, hòa 2, Servette FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
LWLDW FC Zürich
WDLLW Servette FC
  1. 8' 0-1 M. Stevanović · T. Cognat
  2. 43' 0-2 E. Crivelli · M. Stevanović
  3. HT0-2
  4. 46' D. Reverson B. Krasniqi
  5. 46' Rodrigo Conceição S. Ballet
  6. 46' B. Mendy D. Denoon
  7. 46' J. Nonge Keyan Varela
  8. 50' D. Reverson · J. Markelo 1-2
  9. 56' Rodrigo Conceição
  10. 62' T. Ouattara D. Kutesa
  11. 69' A. Ndoye E. Crivelli
  12. 76' Joseph Nonge
  13. 88' M. Mahmoud J. Markelo
  14. 90'+1 Y. Severin J. Nonge
  15. 90'+5 1-3 A. Ndoye
  16. FT1-3

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 6.3
  2. 8S. Ballet ▼ 46' 7.2
  3. 5M. Gómez 6.9
  4. 20C. Ligue 6.7
  5. 36D. Denoon ▼ 46' 6.6
  6. 4J. Gbamin 6.9
  7. 26J. Markelo ▼ 88' 7.3
  8. 7B. Krasniqi ▼ 46' 6.3
  9. 38M. Reichmuth 6.7
  10. 23M. Chouiar 6.9
  11. 17S. Zuber 6.6

Dự bị 9

  1. 29D. Reverson ▲ 46' 7.2
  2. 27Rodrigo Conceição ▲ 46' 6.9
  3. 3B. Mendy ▲ 46' 6.0
  4. 24M. Mahmoud ▲ 88' 6.3
  5. 13M. Bangoura
  6. 1Ž. Kostadinović
  7. 2L. Kamberi
  8. 31M. Kryeziu
  9. 11U. Emmanuel
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 7.6
  2. 3K. Tsunemoto 6.5
  3. 25K. Adams 7.2
  4. 4S. Rouiller 7.3
  5. 18B. Mazikou 6.9
  6. 8T. Cognat 7.9
  7. 20T. Magnin 6.6
  8. 36Keyan Varela ▼ 46' 6.7
  9. 9M. Stevanović 8.9
  10. 17D. Kutesa ▼ 62' 5.9
  11. 27E. Crivelli ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 29J. Nonge ▲ 46' 6.7
  2. 31T. Ouattara ▲ 62' 6.2
  3. 24A. Ndoye ▲ 69' 7.5
  4. 19Y. Severin ▲ 90'
  5. 32J. Frick
  6. 34L. Srdanovic
  7. 6A. Baron
  8. 7V. Beniangba
  9. 21J. Guillemenot

Thống kê

009
210
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
445Chuyền bóng276
363Chuyền chính xác198
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu49
80Ghi được89
82Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu