BSC Young Boys
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Sion

BSC Young Boys vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 4-2 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
LWWWW FC Sion
  1. 8' Lewin Blum
  2. 22' L. Blum 1-0
  3. 25' K. Imeri A. Virginius
  4. 40' A. Sanches · K. Imeri 2-0
  5. 43' Ali Kabacalman
  6. 45' 2-1 J. Kronig · Baltazar
  7. HT2-1
  8. 46' F. Surdez T. Berdayes
  9. 46' F. Sylla L. Chipperfield
  10. 46' W. Boteli J. Lukembila
  11. 56' 2-2 W. Boteli · F. Surdez
  12. 57' J. Hadjam S. Bukinac
  13. 57' D. Pech A. Gigovic
  14. 66' S. Essende · K. Imeri 3-2
  15. 71' Noé Sow
  16. 73' S. Essende11m 4-2
  17. 75' R. Nivokazi I. Chouaref
  18. 75' D. Rrudhani A. Kabacalman
  19. 77' L. Benito J. Monteiro
  20. 77' I. Schmidt L. Blum
  21. FT4-2

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 18J. Mall 7.0
  2. 27L. Blum ▼ 77' 7.0
  3. 30S. Lauper 7.3
  4. 15C. Zesiger 6.9
  5. 33S. Bukinac ▼ 57' 6.6
  6. 7A. Virginius ▼ 25' 6.6
  7. 8A. Gigovic ▼ 57' 6.6
  8. 6E. Fernandes 7.6
  9. 11J. Monteiro ▼ 77' 6.6
  10. 10A. Sanches 7.9
  11. 99S. Essende ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 40D. Marzino
  2. 23L. Benito ▲ 77' 6.6
  3. 5G. Wuthrich
  4. 39D. Males
  5. 3J. Hadjam ▲ 57' 6.6
  6. 29K. Imeri ▲ 25' 7.0
  7. 22I. Schmidt ▲ 77' 6.9
  8. 13D. Pech ▲ 57' 6.7
  9. 25E. Tsimba
FC Sion Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 6.3
  2. 14N. Lavanchy 5.9
  3. 5N. Sow 5.2
  4. 17J. Kronig 7.2
  5. 20N. Hefti 5.9
  6. 21L. Chipperfield ▼ 46' 6.5
  7. 88A. Kabacalman ▼ 75' 6.7
  8. 8Baltazar 7.3
  9. 7I. Chouaref ▼ 75' 6.9
  10. 29T. Berdayes ▼ 46' 6.9
  11. 9J. Lukembila ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 33R. Nivokazi ▲ 75' 6.2
  3. 6Marquinhos Cipriano
  4. 19F. Surdez ▲ 46' 6.6
  5. 38R. Kessler
  6. 77D. Rrudhani ▲ 75' 7.0
  7. 37F. Sylla ▲ 46' 6.9
  8. 13W. Boteli ▲ 46' 7.3
  9. 22A. Llukes

Thống kê

016
420
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm19
9Trúng đích5
6Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
6Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
327Chuyền bóng459
268Chuyền chính xác402
82%Chính xác chuyền88%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
8 23 - 7 +16 22
2
FC Sion
8 22 - 13 +9 18
3
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
Servette FC
8 9 - 10 -1 10
6
FC St. Gallen
8 13 - 18 -5 10
7
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
8
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
9
Grasshopper Club Zurich
8 12 - 19 -7 8
10
FC Thun
8 13 - 22 -9 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu17
44Ghi được49
19Thủng lưới28
3.67Bàn thắng mỗi trận2.88
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu