BSC Young Boys vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 5-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWWWW FC Sion
- 1' R. Raveloson 1-0
- 13' ▲ N. Hefti ▼ Marquinhos Cipriano
- 17' C. Bedia 2-0
- 23' Marvin Keller
- 29' Kreshnik Hajrizi
- 37' 2-1 B. Kololli
- 42' A. Virginius · J. Monteiro 3-1
- HT3-1
- 53' C. Bedia · A. Virginius 4-1
- 59' ▲ R. Ziegler ▼ I. Chouaref
- 59' ▲ G. Diouf ▼ F. Barba
- 59' ▲ A. Miranchuk ▼ T. Bouchlarhem
- 62' ▲ F. Ugrinic ▼ Ł. Łakomy
- 62' ▲ K. Imeri ▼ A. Virginius
- 68' ▲ M. Bouriga ▼ T. Berdayes
- 72' ▲ C. Itten ▼ C. Bedia
- 72' ▲ E. Colley ▼ J. Monteiro
- 73' Ebrima Colley
- 74' C. Fassnacht 5-1
- 79' ▲ Z. Athekame ▼ L. Blum
- FT5-1
Đội hình
- 33M. Keller 7.0
- 27L. Blum ▼ 79' 6.9
- 13M. Camara 7.6
- 23L. Benito 6.9
- 3J. Hadjam 7.7
- 21A. Virginius ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.3
- 45R. Raveloson ⚽ 7.7
- 8Ł. Łakomy ▼ 62' 6.7
- 77J. Monteiro ⇢ ▼ 72' 7.2
- 16C. Fassnacht ⚽ 7.9
- 29C. Bedia ⚽2 ▼ 72' 8.5
Dự bị 9
- 7F. Ugrinic ▲ 62' 6.9
- 10K. Imeri ▲ 62' 6.3
- 9C. Itten ▲ 72' 6.7
- 11E. Colley ▲ 72' 6.2
- 24Z. Athekame ▲ 79' 6.5
- 26D. von Ballmoos
- 30S. Lauper
- 22Abdu Conté
- 4T. Zoukrou
- 16T. Fayulu 6.7
- 14N. Lavanchy 5.9
- 28K. Hajrizi 6.7
- 93F. Barba ▼ 59' 6.0
- 6Marquinhos Cipriano ▼ 13' 5.9
- 33K. Bua 6.3
- 88A. Kabacalman 6.6
- 29T. Berdayes ▼ 68' 6.5
- 70B. Kololli ⚽ 7.5
- 11T. Bouchlarhem ▼ 59' 6.9
- 7I. Chouaref ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 20N. Hefti ▲ 13' 6.3
- 3R. Ziegler ▲ 59' 6.3
- 4G. Diouf ▲ 59' 6.9
- 10A. Miranchuk ▲ 59' 6.9
- 99M. Bouriga ▲ 68' 6.2
- 18B. Joseph
- 19D. Djokic
- 17J. Kronig
- 1H. Lindner
Thống kê
01⚑5
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm13
9Trúng đích4
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị2
14Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
433Chuyền bóng337
371Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền80%
3.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu51
101Ghi được71
98Thủng lưới80
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai31