FC Sion vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-1 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 5, hòa 2, BSC Young Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLWWW FC Sion
- WDWDD BSC Young Boys
- 11' Jaouen Hadjam
- 14' G. Diouf · L. Chipperfield 1-0
- 16' J. Schmied · L. Chipperfield 2-0
- 23' Lewin Blum
- 29' I. Chouaref · T. Berdayes 3-0
- 42' Cheikh Niasse
- HT3-0
- 46' ▲ C. Itten ▼ A. Virginius
- 46' ▲ Z. Athekame ▼ J. Hadjam
- 46' ▲ Ł. Łakomy ▼ F. Ugrinic
- 64' ▲ R. Ziegler ▼ L. Chipperfield
- 66' Cheikh Niasse
- 66' ▲ K. Imeri ▼ D. Males
- 67' Ylyas Chouaref
- 72' ▲ D. Djokic ▼ T. Berdayes
- 73' Mohssine Bourika
- 73' ▲ M. Bouriga ▼ I. Chouaref
- 76' ▲ Abdu Conté ▼ L. Blum
- 79' ▲ J. Kronig ▼ A. Kabacalman
- 80' ▲ B. Joseph ▼ T. Bouchlarhem
- 82' Reto Ziegler
- 90'+1 Marquinhos Cipriano
- 90'+4 3-1 J. Monteiro
- FT3-1
Đội hình
- 16T. Fayulu 7.0
- 14N. Lavanchy 6.9
- 2J. Schmied ⚽ 7.7
- 4G. Diouf ⚽ 7.2
- 6Marquinhos Cipriano 7.3
- 11T. Bouchlarhem ▼ 80' 6.6
- 88A. Kabacalman ▼ 79' 7.5
- 8Baltazar Costa 7.5
- 29T. Berdayes ⇢ ▼ 72' 7.2
- 21L. Chipperfield ⇢2 ▼ 64' 8.5
- 7I. Chouaref ⚽ ▼ 73' 7.9
Dự bị 9
- 3R. Ziegler ▲ 64' 6.3
- 19D. Djokic ▲ 72' 6.3
- 99M. Bouriga ▲ 73' 6.3
- 17J. Kronig ▲ 79' 6.2
- 18B. Joseph ▲ 80' 6.3
- 1H. Lindner
- 24M. Dubosson
- 73Y. Aymon
- 52C. Souza
- 26D. von Ballmoos 6.9
- 27L. Blum ▼ 76' 6.9
- 30S. Lauper 6.9
- 23L. Benito 7.0
- 3J. Hadjam ▼ 46' 6.0
- 39D. Males ▼ 66' 6.6
- 7F. Ugrinic ▼ 46' 6.2
- 20C. Niasse 5.9
- 21A. Virginius ▼ 46' 6.0
- 77J. Monteiro ⚽ 7.5
- 35S. Ganvoula 7.3
Dự bị 9
- 9C. Itten ▲ 46' 6.9
- 24Z. Athekame ▲ 46' 6.9
- 8Ł. Łakomy ▲ 46' 7.5
- 10K. Imeri ▲ 66' 6.9
- 22Abdu Conté ▲ 76' 6.7
- 33M. Keller
- 6P. Pfeiffer
- 5A. Husic
- 56E. Tsimba
Thống kê
04⚑4
⚑431
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
313Chuyền bóng384
222Chuyền chính xác307
71%Chính xác chuyền80%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu63
71Ghi được101
80Thủng lưới98
1.39Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai53