FC Sion vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-1 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 5, hòa 2, BSC Young Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLWWW FC Sion
- WDWDD BSC Young Boys
- 7' Liam Scott Chipperfield
- 15' R. Nivokazi · Y. Chouaref 1-0
- 21' Samuel Essende
- 41' Yan Valery
- 42' R. Nivokazi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Janko ▼ Y. Valery
- 46' ▲ J. Monteiro ▼ A. Virginius
- 52' 2-1 J. Monteiro
- 61' Rilind Nivokazi
- 66' Ali Kabacalman
- 67' ▲ S. Lauper ▼ A. Gigovic
- 68' ▲ C. Bedia ▼ S. Essende
- 69' ▲ F. Surdez ▼ T. Berdayes
- 69' ▲ J. Lukembila ▼ L. Chipperfield
- 76' ▲ D. Males ▼ A. Sanches
- 77' R. Nivokazi · J. Lukembila 3-1
- 85' ▲ B. Kololli ▼ R. Nivokazi
- 85' ▲ A. Llukes ▼ Y. Chouaref
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Racioppi 7.3
- 14N. Lavanchy 7.5
- 28K. Hajrizi 6.9
- 17J. Kronig 6.3
- 20N. Hefti 7.6
- 8Baltazar 7.0
- 88A. Kabacalman 6.9
- 21L. Chipperfield ▼ 69' 6.3
- 29T. Berdayes ▼ 69' 6.3
- 7Y. Chouaref ⇢ ▼ 85' 7.9
- 33R. Nivokazi ⚽3 ▼ 85' 9.5
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 6Marquinhos Cipriano
- 19F. Surdez ▲ 69' 6.3
- 38R. Kessler
- 70B. Kololli ▲ 85' 6.9
- 39J. Lukembila ▲ 69' 6.2
- 13W. Boteli
- 24M. Dubosson
- 22A. Llukes ▲ 85' 6.6
- 1M. Keller 8.2
- 22Y. Valery ▼ 46' 6.2
- 5G. Wuthrich 6.7
- 23L. Benito 6.3
- 33S. Bukinac 6.7
- 37A. Gigovic ▼ 67' 6.6
- 6E. Fernandes 6.9
- 7A. Virginius ▼ 46' 6.0
- 10A. Sanches ▼ 76' 6.9
- 16C. Fassnacht 5.9
- 99S. Essende ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 17S. Janko ▲ 46' 6.5
- 29C. Bedia ▲ 68' 6.7
- 45R. Raveloson
- 39D. Males ▲ 76' 6.5
- 30S. Lauper ▲ 67' 6.3
- 77J. Monteiro ⚽ ▲ 46' 7.5
- 4T. Zoukrou
- 13D. Pech
Thống kê
01⚑2
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm14
9Trúng đích5
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
2Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
357Chuyền bóng461
277Chuyền chính xác391
78%Chính xác chuyền85%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu58
82Ghi được117
56Thủng lưới104
1.74Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn42
41Hiệp hai68