BSC Young Boys
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sion

BSC Young Boys vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 1-2 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
LLWWW FC Sion
  1. 16' S. Ganvoula · J. Monteiro 1-0
  2. 23' Jaouen Hadjam
  3. 31' Numa Lavanchy
  4. 32' Anel Husić
  5. 34' Theo Bouchlarhem
  6. 39' 1-1 D. Djokic
  7. HT1-1
  8. 46' C. Itten K. Imeri
  9. 59' Jaouen Hadjam
  10. 59' Jaouen Hadjam
  11. 66' 1-2 I. Chouaref · T. Berdayes
  12. 67' N. Persson S. Ganvoula
  13. 68' D. Sorgić D. Djokic
  14. 68' K. Bua A. Kabacalman
  15. 72' Ł. Łakomy M. Chaiwa
  16. 72' D. Males J. Monteiro
  17. 82' C. Souza I. Chouaref
  18. 82' N. Sow J. Schmied
  19. 87' J. Kronig T. Bouchlarhem
  20. 90'+2 Filip Ugrinić
  21. 90'+6 Dejan Sorgić
  22. 90'+4 Timothy Fayulu
  23. 90' D. Rrudhani L. Blum
  24. FT1-2

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Rahmen
  1. 26D. von Ballmoos 6.7
  2. 27L. Blum ▼ 90' 7.2
  3. 30S. Lauper 7.2
  4. 5A. Husic 7.3
  5. 3J. Hadjam 6.0
  6. 77J. Monteiro ▼ 72' 7.2
  7. 7F. Ugrinic 7.9
  8. 14M. Chaiwa ▼ 72' 7.2
  9. 10K. Imeri ▼ 46' 6.6
  10. 15M. Elia 6.3
  11. 35S. Ganvoula ▼ 67' 7.5

Dự bị 9

  1. 9C. Itten ▲ 46' 6.6
  2. 19N. Persson ▲ 67' 6.3
  3. 8Ł. Łakomy ▲ 72' 6.9
  4. 39D. Males ▲ 72' 6.7
  5. 22D. Rrudhani ▲ 90'
  6. 24Z. Athekame
  7. 33M. Keller
  8. 11E. Colley
  9. 4T. Zoukrou
FC Sion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Tholot
  1. 16T. Fayulu 7.7
  2. 14N. Lavanchy 7.2
  3. 2J. Schmied ▼ 82' 6.9
  4. 4G. Diouf 7.3
  5. 20N. Hefti 6.9
  6. 29T. Berdayes 6.9
  7. 88A. Kabacalman ▼ 68' 6.3
  8. 8Baltazar Costa 7.0
  9. 11T. Bouchlarhem ▼ 87' 7.2
  10. 19D. Djokic ▼ 68' 6.7
  11. 7I. Chouaref ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 9D. Sorgić ▲ 68' 7.0
  2. 33K. Bua ▲ 68' 6.6
  3. 52C. Souza ▲ 82' 6.5
  4. 5N. Sow ▲ 82' 6.6
  5. 17J. Kronig ▲ 87' 6.7
  6. 21L. Chipperfield
  7. 30G. Rusev
  8. 71G. Richard
  9. 1H. Lindner

Thống kê

1410
540
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
10Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
426Chuyền bóng313
370Chuyền chính xác250
87%Chính xác chuyền80%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu51
101Ghi được71
98Thủng lưới80
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu