BSC Young Boys
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sion

BSC Young Boys vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-3 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 38
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
LLWWW FC Sion
  1. 6' T. Zoukrou G. Wuthrich
  2. 8' 0-1 D. Rrudhani11m
  3. 16' Kreshnik Hajrizi
  4. 24' D. Pech · A. Virginius 1-1
  5. 37' Baltazar
  6. 37' A. Sanches J. Monteiro
  7. HT1-1
  8. 49' S. Essende 2-1
  9. 58' F. Surdez R. Nivokazi
  10. 58' N. Sow K. Hajrizi
  11. 58' L. Chipperfield J. Lukembila
  12. 58' W. Boteli A. Kabacalman
  13. 59' 2-2 W. Boteli · Y. Chouaref
  14. 60' Winsley Boteli Mokango
  15. 65' A. Virginius · A. Gigovic 3-2
  16. 70' C. Bedia S. Essende
  17. 70' E. Colley A. Virginius
  18. 70' S. Bukinac J. Hadjam
  19. 70' A. Llukes T. Berdayes
  20. 90'+2 Liam Scott Chipperfield
  21. 90' 3-3 L. Chipperfield · F. Surdez
  22. FT3-3

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.7
  2. 17S. Janko 6.3
  3. 5G. Wuthrich ▼ 6'
  4. 30S. Lauper 6.9
  5. 3J. Hadjam ▼ 70' 7.2
  6. 13D. Pech 8.3
  7. 37A. Gigovic 7.6
  8. 16C. Fassnacht 6.2
  9. 77J. Monteiro ▼ 37' 6.0
  10. 7A. Virginius ▼ 70' 8.9
  11. 99S. Essende ▼ 70' 7.9

Dự bị 9

  1. 40D. Marzino
  2. 23L. Benito
  3. 29C. Bedia ▲ 70' 6.5
  4. 45R. Raveloson
  5. 11E. Colley ▲ 70' 6.9
  6. 39D. Males
  7. 10A. Sanches ▲ 37' 6.7
  8. 4T. Zoukrou ▲ 6' 6.2
  9. 33S. Bukinac ▲ 70' 6.5
FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 6.6
  2. 14N. Lavanchy 6.5
  3. 28K. Hajrizi ▼ 58' 6.2
  4. 17J. Kronig 6.0
  5. 77D. Rrudhani 7.5
  6. 88A. Kabacalman ▼ 58' 7.2
  7. 8Baltazar 6.3
  8. 7Y. Chouaref 7.0
  9. 29T. Berdayes ▼ 70' 6.2
  10. 39J. Lukembila ▼ 58' 6.2
  11. 33R. Nivokazi ▼ 58' 6.6

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 25L. Diack
  3. 19F. Surdez ▲ 58' 6.3
  4. 5N. Sow ▲ 58' 6.5
  5. 38R. Kessler
  6. 21L. Chipperfield ▲ 58' 7.2
  7. 13W. Boteli ▲ 58' 6.9
  8. 24M. Dubosson
  9. 22A. Llukes ▲ 70' 6.7

Thống kê

005
530
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm11
7Trúng đích8
10Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
5Cứu thua4
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
408Chuyền bóng365
354Chuyền chính xác305
87%Chính xác chuyền84%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu47
117Ghi được82
104Thủng lưới56
2.02Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới19
42Trên 2.5 bàn23
68Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu