BSC Young Boys vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 0-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 2, FC Sion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LLWWW FC Sion
- 38' Numa Lavanchy
- HT0-0
- 54' Rilind Nivokazi
- 61' ▲ E. Colley ▼ A. Virginius
- 62' ▲ D. Pech ▼ L. Lakomy
- 62' ▲ C. Bedia ▼ J. Monteiro
- 64' Noé Sow
- 70' ▲ T. Berdayes ▼ B. Kololli
- 71' ▲ T. Bouchlarhem ▼ Y. Chouaref
- 71' ▲ L. Chipperfield ▼ R. Nivokazi
- 71' ▲ L. Diack ▼ A. Kabacalman
- 74' Josias Lukembila
- 77' ▲ Z. Athekame ▼ S. Janko
- 77' ▲ S. Lauper ▼ G. Wuthrich
- 80' Jan Kronig
- 83' ▲ Baltazar ▼ J. Lukembila
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Keller 7.3
- 17S. Janko ▼ 77' 7.2
- 5G. Wuthrich ▼ 77' 7.3
- 23L. Benito 8.3
- 3J. Hadjam 7.7
- 45R. Raveloson 6.9
- 8L. Lakomy ▼ 62' 7.2
- 77J. Monteiro ▼ 62' 6.7
- 39D. Males 6.2
- 21A. Virginius ▼ 61' 6.7
- 9S. Cordova 6.3
Dự bị 9
- 4T. Zoukrou
- 11E. Colley ▲ 61' 6.3
- 12H. Lindner
- 13D. Pech ▲ 62' 6.5
- 24Z. Athekame ▲ 77' 7.2
- 25F. Tsimba
- 27L. Blum
- 29C. Bedia ▲ 62' 6.9
- 30S. Lauper ▲ 77' 7.2
- 1A. Racioppi 8.9
- 14N. Lavanchy 6.7
- 28K. Hajrizi 8.0
- 17J. Kronig 6.3
- 20N. Hefti 7.2
- 7Y. Chouaref ▼ 71' 7.0
- 5N. Sow 6.6
- 88A. Kabacalman ▼ 71' 7.2
- 39J. Lukembila ▼ 83' 6.7
- 33R. Nivokazi ▼ 71' 6.2
- 70B. Kololli ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 6Marquinhos Cipriano
- 8Baltazar ▲ 83' 7.0
- 10A. Miranchuk
- 11T. Bouchlarhem ▲ 71' 6.9
- 12F. Ruberto
- 13W. Boteli
- 21L. Chipperfield ▲ 71' 6.3
- 25L. Diack ▲ 71' 6.5
- 29T. Berdayes ▲ 70' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑531
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
424Chuyền bóng307
340Chuyền chính xác231
80%Chính xác chuyền75%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu47
117Ghi được82
104Thủng lưới56
2.02Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới19
42Trên 2.5 bàn23
68Hiệp hai41