FC Sion vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 5, hòa 2, BSC Young Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLWWW FC Sion
- WDWDD BSC Young Boys
- 13' Benjamin Kololli
- 28' Donat Rrudhani
- 28' Jaouen Hadjam
- 29' B. Kololli11m 1-0
- 39' Rilind Nivokazi
- 45'+5 Armin Gigović
- 45' R. Nivokazi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Wuthrich ▼ R. Raveloson
- 46' ▲ J. Monteiro ▼ A. Sanches
- 63' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 63' ▲ T. Berdayes ▼ B. Kololli
- 63' ▲ J. Lukembila ▼ D. Rrudhani
- 69' ▲ S. Cordova ▼ A. Gigovic
- 69' ▲ R. Smith ▼ J. Hadjam
- 74' Rhodri Smith
- 79' ▲ N. Sow ▼ A. Kabacalman
- 79' ▲ L. Chipperfield ▼ Y. Chouaref
- 79' ▲ D. Pech ▼ A. Virginius
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Racioppi 9.7
- 14N. Lavanchy 7.2
- 28K. Hajrizi 7.9
- 17J. Kronig 6.9
- 20N. Hefti 7.3
- 88A. Kabacalman ▼ 79' 7.6
- 8Baltazar 6.9
- 77D. Rrudhani ▼ 63' 6.9
- 70B. Kololli ⚽ ▼ 63' 6.9
- 7Y. Chouaref ▼ 79' 6.3
- 33R. Nivokazi ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 5N. Sow ▲ 79' 6.9
- 6Marquinhos Cipriano
- 11T. Bouchlarhem
- 13W. Boteli ▲ 63' 6.2
- 21L. Chipperfield ▲ 79' 6.7
- 25L. Diack
- 29T. Berdayes ▲ 63' 6.6
- 39J. Lukembila ▲ 63' 6.5
- 1M. Keller 6.5
- 2R. Andrews 7.2
- 30S. Lauper 7.6
- 23L. Benito 6.7
- 3J. Hadjam ▼ 69' 6.3
- 16C. Fassnacht 6.3
- 45R. Raveloson ▼ 46' 6.6
- 37A. Gigovic ▼ 69' 6.3
- 7A. Virginius ▼ 79' 7.2
- 10A. Sanches ▼ 46' 6.3
- 29C. Bedia 6.7
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 4T. Zoukrou
- 5G. Wuthrich ▲ 46' 7.0
- 9S. Cordova ▲ 69' 6.2
- 13D. Pech ▲ 79' 7.0
- 25F. Tsimba
- 39D. Males
- 66R. Smith ▲ 69' 6.6
- 77J. Monteiro ▲ 46' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm19
6Trúng đích9
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
7Phạt góc3
5Việt vị4
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
9Cứu thua4
399Chuyền bóng494
311Chuyền chính xác410
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu58
82Ghi được117
56Thủng lưới104
1.74Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn42
41Hiệp hai68