Grasshopper Club Zurich vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-1 FC Aarau tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 5, hòa 2, FC Aarau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Final
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- DLWDW FC Aarau
- 30' L. Zvonarek · Lee Young-Jun 1-0
- 44' 1-1 E. Filet · V. Fazliu
- HT1-1
- 46' ▲ M. Ullmann ▼ N. Rissi
- 46' ▲ L. Frokaj ▼ O. Jackle
- 54' Lovro Zvonarek
- 65' ▲ H. Koide ▼ D. Afriyie
- 68' ▲ A. Abrashi ▼ J. Asp
- 68' ▲ F. Tsimba ▼ M. Frey
- 78' Samuel Marques
- 82' ▲ R. Bobadilla ▼ E. Filet
- 85' Raúl Bobadilla
- 88' Young-Jun Lee
- 88' Leon Frokaj
- 90'+1 Marco Thaler
- 97' ▲ A. Arigoni ▼ S. Marques
- 97' ▲ H. Imourane ▼ L. Zvonarek
- 105' Linus Obexer
- 106' ▲ R. Guzzo ▼ V. Fazliu
- 110' M. Ngom11m 2-1
- 111' ▲ D. Derbaci ▼ M. Dickenmann
- 111' ▲ S. Vladi ▼ M. Thaler
- 117' ▲ S. Diarrassouba ▼ S. Krasniqi
- 118' Mouhamed El Ngom
- FT2-1
Đội hình
- 71J. Hammel
- 52S. Marques ▼ 97'
- 20M. Ngom
- 27S. Kohler
- 57N. Rissi ▼ 46'
- 8T. Meyer
- 54S. Krasniqi ▼ 117'
- 14L. Zvonarek ▼ 97'
- 10J. Asp ▼ 68'
- 18Lee Young-Jun
- 99M. Frey ▼ 68'
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 6A. Abrashi ▲ 68'
- 34A. Arigoni ▲ 97'
- 30I. Beka
- 11S. Diarrassouba ▲ 117'
- 31M. Ullmann ▲ 46'
- 5H. Imourane ▲ 97'
- 19F. Tsimba ▲ 68'
- 4L. Mikulic
- 1M. Hubel
- 29M. Dickenmann ▼ 111'
- 15S. Muller
- 5D. Acquah
- 2M. Thaler ▼ 111'
- 8O. Jackle ▼ 46'
- 13N. Zoukit
- 27L. Obexer
- 10V. Fazliu ▼ 106'
- 18D. Afriyie ▼ 65'
- 9E. Filet ▼ 82'
Dự bị 9
- 30A. Hirzel
- 32R. Bobadilla ▲ 82'
- 17H. Koide ▲ 65'
- 3R. Guzzo ▲ 106'
- 25D. Derbaci ▲ 111'
- 42B. Senyurt
- 14T. Chacon
- 11S. Vladi ▲ 111'
- 23L. Frokaj ▲ 46'
Thống kê
13⚑9
⚑931
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm21
7Trúng đích7
5Chệch đích9
9Bị chặn5
9Phạt góc9
2Việt vị1
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
62Ghi được97
86Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai53