FC Aarau vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 0-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 3, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Final
- Sân vận động
- Stadion Brügglifeld, Aarau
- Phong độ
- DLWDW FC Aarau
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 38' Olivier Jackle
- 39' Tim Meyer
- 41' Linus Obexer
- HT0-0
- 54' Lovro Zvonarek
- 66' Elias Filet
- 69' ▲ H. Imourane ▼ Lee Young-Jun
- 72' ▲ R. Guzzo ▼ L. Obexer
- 72' ▲ D. Derbaci ▼ O. Jackle
- 76' Michael Frey
- 77' ▲ M. Ullmann ▼ N. Rissi
- 81' ▲ R. Bobadilla ▼ D. Afriyie
- 82' ▲ H. Koide ▼ E. Filet
- 85' Serge Müller
- 90'+1 ▲ L. Frokaj ▼ V. Fazliu
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Hubel
- 5D. Acquah
- 15S. Muller
- 2M. Thaler
- 29M. Dickenmann
- 8O. Jackle ▼ 72'
- 27L. Obexer ▼ 72'
- 10V. Fazliu ▼ 90'
- 13N. Zoukit
- 18D. Afriyie ▼ 81'
- 9E. Filet ▼ 82'
Dự bị 9
- 30A. Hirzel
- 32R. Bobadilla ▲ 81'
- 17H. Koide ▲ 82'
- 3R. Guzzo ▲ 72'
- 25D. Derbaci ▲ 72'
- 42B. Senyurt
- 14T. Chacon
- 11S. Vladi
- 23L. Frokaj ▲ 90'
- 71J. Hammel
- 2D. Abels
- 20M. Ngom
- 27S. Kohler
- 57N. Rissi ▼ 77'
- 8T. Meyer
- 54S. Krasniqi
- 14L. Zvonarek
- 10J. Asp
- 18Lee Young-Jun ▼ 69'
- 99M. Frey
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 6A. Abrashi
- 34A. Arigoni
- 30I. Beka
- 11S. Diarrassouba
- 52S. Marques
- 31M. Ullmann ▲ 77'
- 5H. Imourane ▲ 69'
- 4L. Mikulic
Thống kê
04⚑6
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích5
3Bị chặn0
6Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
97Ghi được62
73Thủng lưới86
2.02Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai34