FC Aarau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grasshopper Club Zurich

FC Aarau vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 0-1 Grasshopper Club Zurich tại Challenge League, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 3, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Trọng tài
N. Jancevski
Phong độ
DLWDW FC Aarau
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 31' 0-1 André Santos
  2. HT0-1
  3. 46' L. Balaj M. Aratore
  4. 46' F. Stojilkovic P. Mišić
  5. 65' R. Schneider K. Spadanuda
  6. 72' L. Balaj
  7. 76' F. Caserta M. Hammerich
  8. 79' R. Kalem G. Morandi
  9. 82' E. Lenjani D. Schmid
  10. 88' Cristian Ponde Léo Bonatini
  11. 88' Nuno Henrique N. Gjorgjev
  12. 90' M. Matic
  13. FT0-1

Đội hình

FC Aarau HLV: S. Keller
  1. 1S. Enzler
  2. 3J. Thiesson
  3. 5L. Bergsma
  4. 34R. Giger
  5. 13E. Zverotić
  6. 25M. Aratore ▼ 46'
  7. 8O. Jäckle
  8. 24P. Mišić ▼ 46'
  9. 21M. Hammerich ▼ 76'
  10. 7K. Spadanuda ▼ 65'
  11. 11D. Rrudhani

Dự bị 7

  1. 9L. Balaj ▲ 46'
  2. 99F. Stojilkovic ▲ 46'
  3. 40R. Schneider ▲ 65'
  4. 33F. Caserta ▲ 76'
  5. 12N. Ammeter
  6. 17S. Lujic
  7. 19S. Schwegler
Grasshopper Club Zurich HLV: João Pereira
  1. 27M. Matic
  2. 31D. Schmid ▼ 82'
  3. 4Miguel Nóbrega
  4. 24Toti
  5. 8André Santos
  6. 23N. Gjorgjev ▼ 88'
  7. 14C. Ronan
  8. 33G. Morandi ▼ 79'
  9. 10P. Pusic
  10. 47F. Fehr
  11. 3Léo Bonatini ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 48R. Kalem ▲ 79'
  2. 89E. Lenjani ▲ 82'
  3. 17Cristian Ponde ▲ 88'
  4. 30Nuno Henrique ▲ 88'
  5. 9S. Demhasaj
  6. 44E. Mesonero
  7. 57M. Minder

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
98Ghi được69
78Thủng lưới55
2.04Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu