Grasshopper Club Zurich vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-1 FC Aarau tại Challenge League, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 5, hòa 2, FC Aarau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Trọng tài
- S. Wolfensberger
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- DLWDW FC Aarau
- 12' 0-1 F. Stojilkovic
- 26' N. Da Silva
- 37' B. Conus
- HT0-1
- 46' ▲ André Santos ▼ Nuno Henrique
- 46' ▲ F. Fehr ▼ O. Buur
- 49' Léo Bonatini 1-1
- 57' O. Jackle
- 58' ▲ K. Spadanuda ▼ F. Stojilkovic
- 58' ▲ D. Rrudhani ▼ M. Aratore
- 61' ▲ S. Demhasaj ▼ Léo Bonatini
- 62' S. Demhasaj 2-1
- 66' F. Fehr
- 67' ▲ S. Schwegler ▼ M. Hammerich
- 67' ▲ Mickael Almeida ▼ L. Balaj
- 72' ▲ C. Ronan ▼ Nuno da Silva
- 81' ▲ André Ribeiro ▼ N. Gjorgjev
- 90'+1 A. Arigoni
- FT2-1
Đội hình
- 27M. Matic
- 5A. Cvetković
- 2O. Buur ▼ 46'
- 31D. Schmid
- 34A. Arigoni
- 24Toti
- 23N. Gjorgjev ▼ 81'
- 19Nuno da Silva ▼ 72'
- 10P. Pusic
- 30Nuno Henrique ▼ 46'
- 3Léo Bonatini ▼ 61'
Dự bị 7
- 8André Santos ▲ 46'
- 47F. Fehr ▲ 46'
- 9S. Demhasaj ▲ 61'
- 14C. Ronan ▲ 72'
- 90André Ribeiro ▲ 81'
- 17Cristian Ponde
- 57M. Minder
- 1S. Enzler
- 3J. Thiesson
- 34R. Giger
- 24B. Conus
- 25M. Aratore ▼ 58'
- 8O. Jäckle
- 21M. Hammerich ▼ 67'
- 9L. Balaj ▼ 67'
- 40R. Schneider
- 4B. Hasani
- 99F. Stojilkovic ▼ 58'
Dự bị 7
- 7K. Spadanuda ▲ 58'
- 11D. Rrudhani ▲ 58'
- 19S. Schwegler ▲ 67'
- 26Mickael Almeida ▲ 67'
- 13E. Zverotić
- 23A. von Arx
- 33F. Caserta
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 43 | +17 | 65 | |
| 2 | 36 | 57 - 46 | +11 | 64 | |
| 3 | 36 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 36 | 59 - 46 | +13 | 58 | |
| 5 | 36 | 66 - 59 | +7 | 58 | |
| 6 | 36 | 50 - 52 | -2 | 43 | |
| 7 | 36 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 38 | |
| 9 | 36 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 10 | 36 | 35 - 60 | -25 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
69Ghi được98
55Thủng lưới78
1.6Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai52