FC Aarau
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Aarau vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 2-1 Grasshopper Club Zurich tại Challenge League, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 3, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. HT0-0
  2. 58' L. Balaj 1-0
  3. 59' M. Avdyli D. Rrudhani
  4. 59' F. Stojilkovic K. Spadanuda
  5. 61' André Santos D. Schmid
  6. 65' M. Hammerich
  7. 72' Cristian Ponde Nuno da Silva
  8. 74' 1-1 S. Demhasaj
  9. 79' E. Zverotić J. Thiesson
  10. 79' S. Schwegler M. Hammerich
  11. 79' M. Aratore L. Balaj
  12. 81' O. Jackle
  13. 86' Mickael Almeida 2-1
  14. 87' M. Almeida
  15. 87' H. Acheffay N. Gjorgjev
  16. 87' André Ribeiro S. Demhasaj
  17. 90'+1 M. Almeida
  18. 90'+1 M. Almeida
  19. FT2-1

Đội hình

FC Aarau HLV: S. Keller
  1. 1S. Enzler
  2. 3J. Thiesson ▼ 79'
  3. 5L. Bergsma
  4. 34R. Giger
  5. 24B. Conus
  6. 8O. Jäckle
  7. 21M. Hammerich ▼ 79'
  8. 9L. Balaj ▼ 79'
  9. 7K. Spadanuda ▼ 59'
  10. 11D. Rrudhani ▼ 59'
  11. 26Mickael Almeida

Dự bị 7

  1. 20M. Avdyli ▲ 59'
  2. 99F. Stojilkovic ▲ 59'
  3. 13E. Zverotić ▲ 79'
  4. 19S. Schwegler ▲ 79'
  5. 25M. Aratore ▲ 79'
  6. 12N. Ammeter
  7. 4B. Hasani
Grasshopper Club Zurich HLV: João Pereira
  1. 27M. Matic
  2. 89E. Lenjani
  3. 5A. Cvetković
  4. 31D. Schmid ▼ 61'
  5. 4Miguel Nóbrega
  6. 34A. Arigoni
  7. 23N. Gjorgjev ▼ 87'
  8. 14C. Ronan
  9. 19Nuno da Silva ▼ 72'
  10. 10P. Pušić
  11. 9S. Demhasaj ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 8André Santos ▲ 61'
  2. 17Cristian Ponde ▲ 72'
  3. 11H. Acheffay ▲ 87'
  4. 90André Ribeiro ▲ 87'
  5. 2O. Buur
  6. 44E. Mesonero
  7. 57M. Minder

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
98Ghi được69
78Thủng lưới55
2.04Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu