Grasshopper Club Zurich
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Aarau

Grasshopper Club Zurich vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 4-0 FC Aarau tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 5, hòa 2, FC Aarau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
LWLWD Grasshopper Club Zurich
DLWDW FC Aarau
  1. -5' Manuel Kuttin
  2. 14' Lee Young-Jun · B. Schmitz 1-0
  3. 27' P. Schürpf Lee Young-Jun
  4. 40' Nikola Gjorgjev
  5. 41' P. Schürpf · T. Verón Lupi 2-0
  6. HT2-0
  7. 49' Tomas Veron Lupi
  8. 64' N. Irankunda P. Schürpf
  9. 72' S. Bahloul H. Koide
  10. 73' O. Jäckle E. Essiam
  11. 79' N. Muci · B. Schmitz 3-0
  12. 80' R. Bobadilla Y. Toure
  13. 83' Serge Müller
  14. 84' David Acquah
  15. 86' A. Seko11m 4-0
  16. 87' L. Kabashi N. Muci
  17. 87' S. Decarli A. Abrashi
  18. 87' M. Choinière T. Meyer
  19. 88' E. Filet V. Fazliu
  20. 88' C. Odutayo N. Gjorgjev
  21. FT4-0

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: T. Oral
  1. 71J. Hammel
  2. 2D. Abels
  3. 26M. Paskotši
  4. 15A. Seko
  5. 6A. Abrashi ▼ 87'
  6. 22B. Schmitz
  7. 17T. Verón Lupi
  8. 53T. Meyer ▼ 87'
  9. 16N. Persson
  10. 18Lee Young-Jun ▼ 27'
  11. 9N. Muci ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 11P. Schürpf ▲ 27'
  2. 66N. Irankunda ▲ 64'
  3. 56L. Kabashi ▲ 87'
  4. 3S. Decarli ▲ 87'
  5. 19M. Choinière ▲ 87'
  6. 29M. Kuttin
  7. 59T. Turhan
  8. 28S. Stroscio
  9. 8S. Kittel
FC Aarau Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 29M. Dickenmann
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 27L. Obexer
  6. 17H. Koide ▼ 72'
  7. 18E. Essiam ▼ 73'
  8. 47M. Fofana
  9. 23N. Gjorgjev ▼ 88'
  10. 10V. Fazliu ▼ 88'
  11. 9Y. Toure ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 26S. Bahloul ▲ 72'
  2. 8O. Jäckle ▲ 73'
  3. 32R. Bobadilla ▲ 80'
  4. 11E. Filet ▲ 88'
  5. 31C. Odutayo ▲ 88'
  6. 25D. Derbaci
  7. 30A. Hirzel
  8. 2M. Thaler
  9. 38R. Kessler

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu49
80Ghi được84
73Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu