FC Aarau vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 3, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion Brügglifeld, Aarau
- Phong độ
- DLWDW FC Aarau
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 21' A. Seko
- 37' N. Irankunda
- 42' ▲ L. Obexer ▼ M. Dickenmann
- 45'+2 E. Filet
- HT0-0
- 46' ▲ N. Gjorgjev ▼ H. Koide
- 58' ▲ C. Odutayo ▼ R. Kessler
- 58' ▲ R. Bobadilla ▼ E. Filet
- 60' ▲ S. Decarli ▼ A. Abrashi
- 78' N. Muci
- 81' ▲ P. Schürpf ▼ N. Irankunda
- 81' ▲ T. Turhan ▼ N. Muci
- 81' ▲ S. Kittel ▼ T. Verón Lupi
- 82' L. Obexer 1-0
- 90'+10 B. Schmitz
- 90'+13 L. Obexer
- 90'+13 S. Kittel
- 90'+5 ▲ Y. Toure ▼ M. Fofana
- 90' ▲ T. Ndenge ▼ S. Decarli
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Hübel
- 2M. Thaler
- 15S. Müller
- 5D. Acquah
- 29M. Dickenmann ▼ 42'
- 38R. Kessler ▼ 58'
- 10V. Fazliu
- 47M. Fofana ▼ 90'
- 26S. Bahloul
- 17H. Koide ▼ 46'
- 11E. Filet ▼ 58'
Dự bị 9
- 27L. Obexer ▲ 42'
- 23N. Gjorgjev ▲ 46'
- 31C. Odutayo ▲ 58'
- 32R. Bobadilla ▲ 58'
- 9Y. Toure ▲ 90'
- 8O. Jäckle
- 25D. Derbaci
- 30A. Hirzel
- 4B. Hasani
- 71J. Hammel
- 22B. Schmitz
- 2D. Abels
- 15A. Seko
- 26M. Paskotši
- 16N. Persson
- 6A. Abrashi ▼ 60'
- 53T. Meyer
- 17T. Verón Lupi ▼ 81'
- 9N. Muci ▼ 81'
- 66N. Irankunda ▼ 81'
Dự bị 9
- 3S. Decarli ▲ 60'
- 11P. Schürpf ▲ 81'
- 59T. Turhan ▲ 81'
- 8S. Kittel ▲ 81'
- 7T. Ndenge ▲ 90'
- 56L. Kabashi
- 28S. Stroscio
- 29M. Kuttin
- 51L. Giandomenico
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu55
84Ghi được80
65Thủng lưới73
1.71Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai39