Stade Lausanne-Ouchy vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 4-2 FC Aarau tại Challenge League, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 1, hòa 3, FC Aarau thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
- Phong độ
- WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
- LWDWD FC Aarau
- 13' 0-1 V. Fazliu · R. Guzzo
- 22' B. Malula
- 24' K. Bah · I. Kaloga 1-1
- 25' 1-2 S. Vladi · D. Afriyie
- 28' N. Sutter · V. Tritten 2-2
- 29' D. Afriyie
- 39' B. Conus · M. Sartoretti 3-2
- 44' L. Nomel
- 45' N. Zoukit
- HT3-2
- 48' M. Sartoretti 4-2
- 51' M. Thaler
- 60' ▲ E. Filet ▼ D. Afriyie
- 61' V. Petit
- 64' ▲ L. de Oliveira ▼ B. Malula
- 64' ▲ N. Garcia ▼ L. Nomel
- 72' V. Petit
- 75' ▲ O. Jackle ▼ N. Zoukit
- 75' ▲ T. Chacon ▼ L. Frokaj
- 78' L. de Oliveira
- 81' ▲ J. Nkama ▼ K. Bah
- 81' ▲ L. Socka Bongue ▼ M. Sartoretti
- 81' ▲ H. Koide ▼ S. Vladi
- 81' ▲ L. Obexer ▼ R. Guzzo
- 89' ▲ H. Fargues ▼ E. Akichi
- FT4-2
Đội hình
- 1D. Da Silva
- 28I. Kaloga
- 34N. Sutter
- 71B. Malula ▼ 64'
- 3B. Conus
- 88N. Lusuena
- 24E. Akichi ▼ 89'
- 77V. Tritten
- 13K. Bah ▼ 81'
- 11M. Sartoretti ▼ 81'
- 7L. Nomel ▼ 64'
Dự bị 9
- 19L. Besson
- 8H. Fargues ▲ 89'
- 25J. Nkama ▲ 81'
- 21F. Mendy
- 26L. Socka Bongue ▲ 81'
- 43L. de Oliveira ▲ 64'
- 10N. Garcia ▲ 64'
- 44H. Lukembila
- 70M. Djoumgoue
- 1M. Hubel
- 29M. Dickenmann
- 2M. Thaler
- 5D. Acquah
- 31V. Petit
- 3R. Guzzo ▼ 81'
- 10V. Fazliu
- 13N. Zoukit ▼ 75'
- 23L. Frokaj ▼ 75'
- 11S. Vladi ▼ 81'
- 18D. Afriyie ▼ 60'
Dự bị 9
- 30A. Hirzel
- 32R. Bobadilla
- 17H. Koide ▲ 81'
- 99I. Cisse
- 8O. Jackle ▲ 75'
- 27L. Obexer ▲ 81'
- 14T. Chacon ▲ 75'
- 15S. Muller
- 9E. Filet ▲ 60'
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
45Trận đấu48
78Ghi được97
57Thủng lưới73
1.73Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai53