Stade Lausanne-Ouchy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Aarau

Stade Lausanne-Ouchy vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-1 FC Aarau tại Challenge League, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 1, hòa 3, FC Aarau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 4
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LWDWD FC Aarau
  1. 15' L. Obexer
  2. 25' E. Mahmoud11m 1-0
  3. 27' 1-1 E. Ernest · H. Koide
  4. HT1-1
  5. 61' A. Kayombo N. Toggenburger
  6. 66' Y. Toure E. Ernest
  7. 66' D. Derbaci H. Koide
  8. 73' I. Aliu M. Avdyli
  9. 75' S. Camara E. Akichi
  10. 83' L. Pos R. Kadima
  11. 83' P. Sutter M. Heule
  12. 86' B. Malula
  13. FT1-1

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: Ricardo Dionísio
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima ▼ 83'
  3. 27S. N'guessan
  4. 71B. Malula
  5. 77M. Heule ▼ 83'
  6. 82I. Kaloga
  7. 8R. Bayard
  8. 24E. Akichi ▼ 75'
  9. 88H. Fargues
  10. 28E. Mahmoud
  11. 9N. Toggenburger ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11A. Kayombo ▲ 61'
  2. 49S. Camara ▲ 75'
  3. 4L. Pos ▲ 83'
  4. 30P. Sutter ▲ 83'
  5. 21E. Jusufi
  6. 16N. de Mol
  7. 20N. Garcia
  8. 29L. Gelato
  9. 17M. De Jesus
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 29M. Dickenmann
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 11M. Avdyli ▼ 73'
  9. 21N. Jakob
  10. 17H. Koide ▼ 66'
  11. 24E. Ernest ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9Y. Toure ▲ 66'
  2. 25D. Derbaci ▲ 66'
  3. 6I. Aliu ▲ 73'
  4. 7Amr Khaled
  5. 2M. Thaler
  6. 38R. Kessler
  7. 30A. Hirzel
  8. 19S. Schwegler
  9. 49E. Gebreyesus

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
67Ghi được84
54Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu