FC Aarau vs Stade Lausanne-Ouchy
Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 3-0 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 6, hòa 3, Stade Lausanne-Ouchy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Brügglifeld, Aarau
- Phong độ
- DLWDW FC Aarau
- WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
- 21' E. Akichi
- 22' D. Afriyie 1-0
- 32' D. Acquah
- 42' L. Nomel
- HT1-0
- 55' N. Sutter
- 62' D. Afriyie · H. Koide 2-0
- 66' B. Conus
- 67' ▲ H. Fargues ▼ E. Akichi
- 67' ▲ N. Garcia ▼ L. Nomel
- 76' ▲ E. Filet ▼ H. Koide
- 76' ▲ L. Frokaj ▼ D. Derbaci
- 81' N. Lusuena
- 81' J. Nkama
- 84' ▲ M. Sartoretti ▼ J. Nkama
- 87' ▲ N. Jakob ▼ D. Afriyie
- 90'+3 ▲ V. Petit ▼ N. Zoukit
- 90'+2 ▲ E. Gebreyesus ▼ V. Fazliu
- 90' V. Fazliu 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Hubel
- 5D. Acquah
- 3R. Guzzo
- 2M. Thaler
- 38R. Kessler
- 15S. Muller
- 13N. Zoukit ▼ 90'
- 25D. Derbaci ▼ 76'
- 10V. Fazliu ▼ 90'
- 18D. Afriyie ▼ 87'
- 17H. Koide ▼ 76'
Dự bị 9
- 9E. Filet ▲ 76'
- 19S. Schwegler
- 21N. Jakob ▲ 87'
- 23L. Frokaj ▲ 76'
- 27L. Obexer
- 30A. Hirzel
- 31V. Petit ▲ 90'
- 32R. Bobadilla
- 49E. Gebreyesus ▲ 90'
- 1D. Da Silva
- 28I. Kaloga
- 3B. Conus
- 24E. Akichi ▼ 67'
- 71B. Malula
- 34N. Sutter
- 88N. Lusuena
- 25J. Nkama ▼ 84'
- 97W. Caddy
- 13K. Bah
- 7L. Nomel ▼ 67'
Dự bị 9
- 8H. Fargues ▲ 67'
- 10N. Garcia ▲ 67'
- 11M. Sartoretti ▲ 84'
- 17E. Mafoumbi M'Badinga
- 19L. Besson
- 29L. Gelato
- 43L. de Oliveira
- 44H. Lukembila
- 77V. Tritten
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
48Trận đấu45
97Ghi được78
73Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai41