FC Aarau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Lausanne-Ouchy

FC Aarau vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-1 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 5, hòa 3, Stade Lausanne-Ouchy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 2
Phong độ
DLWDW FC Aarau
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 8' K. Ndau 1-0
  2. 44' S. Muller
  3. HT1-0
  4. 54' 1-1 M. Sartoretti · C. Sow
  5. 59' H. Koide R. Baturina
  6. 59' D. Coric V. Petit-Viretti
  7. 62' B. Senyurt
  8. 65' J. Atangana M. Sartoretti
  9. 70' N. Lusuena
  10. 73' J. van der Werff Z. Tairi
  11. 74' F. Morello N. Lusuena
  12. 78' K. Bah
  13. 78' D. Coric
  14. 84' N. Sutter
  15. 84' J. A. Tur B. Conus
  16. 85' E. Jordan M. Dickenmann
  17. FT1-1

Đội hình

FC Aarau HLV: Brunello Iacopetta
  1. 93L. Velickovic
  2. 29M. Dickenmann ▼ 85'
  3. 15S. Muller
  4. 2M. Thaler
  5. 3R. Guzzo
  6. 42B. Senyurt
  7. 44Z. Tairi ▼ 73'
  8. 31V. Petit-Viretti ▼ 59'
  9. 20K. Ndau
  10. 9R. Baturina ▼ 59'
  11. 18D. Afriyie

Dự bị 8

  1. 30A. Hirzel
  2. 21J. van der Werff ▲ 73'
  3. 11H. Koide ▲ 59'
  4. 4B. Hasani
  5. 23E. Jordan ▲ 85'
  6. 51A. Derbaci
  7. 5D. Acquah
  8. 28D. Coric ▲ 59'
Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 21K. Martin
  2. 4D. Moussadek
  3. 34N. Sutter
  4. 22T. Barbet
  5. 13K. Bah
  6. 8N. Lusuena ▼ 74'
  7. 3B. Conus ▼ 84'
  8. 7T. Bouchlarhem
  9. 19C. Sow
  10. 11M. Sartoretti ▼ 65'
  11. 10R. Freitas

Dự bị 8

  1. 1D. Da Silva
  2. 5L. Hajrulahu
  3. 14F. Mendy
  4. 80J. A. Tur ▲ 84'
  5. 17J. Atangana ▲ 65'
  6. 44H. Lukembila
  7. 2J. Carrasco
  8. 47F. Morello ▲ 74'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được26
17Thủng lưới8
1.6Bàn thắng mỗi trận2.36
0Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu