Stade Lausanne-Ouchy vs FC Aarau
Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 2-4 FC Aarau tại Challenge League, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 1, hòa 3, FC Aarau thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
- Phong độ
- WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
- LWDWD FC Aarau
- 2' A. Kayombo · R. Beney 1-0
- 10' M. Heule · L. Pos 2-0
- 13' R. Kadima
- 34' I. Aliu
- 34' D. Da Silva
- 38' S. Bahloul
- HT2-0
- 50' 2-1 N. Gjorgjev · M. Dickenmann
- 55' R. Beney
- 56' 2-2 Y. Toure · M. Fofana
- 59' ▲ M. Nanizayamo ▼ N. Rupp
- 62' ▲ C. Odutayo ▼ D. Derbaci
- 67' M. Nanizayamo
- 67' 2-3 Y. Toure · N. Gjorgjev
- 72' 2-4 S. Bahloul
- 73' ▲ E. Filet ▼ Y. Toure
- 73' ▲ N. Jakob ▼ S. Bahloul
- 76' ▲ Diogo Carraco ▼ R. Beney
- 76' ▲ N. Garcia ▼ W. Caddy
- 82' M. Dickenmann
- 90' ▲ M. Thaler ▼ I. Aliu
- 90' ▲ E. Gebreyesus ▼ N. Gjorgjev
- FT2-4
Đội hình
- 1D. Da Silva
- 23R. Kadima
- 4L. Pos
- 71B. Malula
- 30P. Sutter
- 77M. Heule
- 10M. Qarri
- 19N. Rupp ▼ 59'
- 97W. Caddy ▼ 76'
- 7R. Beney ▼ 76'
- 11A. Kayombo
Dự bị 9
- 37M. Nanizayamo ▲ 59'
- 73Diogo Carraco ▲ 76'
- 20N. Garcia ▲ 76'
- 88H. Fargues
- 14H. Lukembila
- 21E. Jusufi
- 29L. Gelato
- 82I. Kaloga
- 74J. Vachoux
- 1M. Hübel
- 27L. Obexer
- 15S. Müller
- 5D. Acquah
- 29M. Dickenmann
- 23N. Gjorgjev ▼ 90'
- 6I. Aliu ▼ 90'
- 47M. Fofana
- 26S. Bahloul ▼ 73'
- 25D. Derbaci ▼ 62'
- 9Y. Toure ▼ 73'
Dự bị 9
- 31C. Odutayo ▲ 62'
- 11E. Filet ▲ 73'
- 21N. Jakob ▲ 73'
- 2M. Thaler ▲ 90'
- 49E. Gebreyesus ▲ 90'
- 38R. Kessler
- 30A. Hirzel
- 4B. Hasani
- 7Amr Khaled
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
67Ghi được84
54Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai40