FC Aarau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Lausanne-Ouchy

FC Aarau vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-0 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 6, hòa 3, Stade Lausanne-Ouchy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 9' V. Fazliu · Y. Toure 1-0
  2. 28' P. Sutter
  3. 33' L. Obexer
  4. 40' R. Bayard
  5. HT1-0
  6. 46' R. Kessler L. Obexer
  7. 50' N. Toggenburger H. Fargues
  8. 64' D. Derbaci H. Koide
  9. 68' I. Kaloga P. Sutter
  10. 68' A. Kayombo N. Garcia
  11. 75' L. Pos E. Akichi
  12. 79' E. Ernest Y. Toure
  13. 79' D. Acquah N. Gjorgjev
  14. 80' V. Fazliu
  15. 87' M. Heule
  16. 90'+1 N. Jakob V. Fazliu
  17. FT1-0

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 2M. Thaler
  3. 27L. Obexer ▼ 46'
  4. 15S. Müller
  5. 29M. Dickenmann
  6. 23N. Gjorgjev ▼ 79'
  7. 10V. Fazliu ▼ 90'
  8. 47M. Fofana
  9. 11M. Avdyli
  10. 17H. Koide ▼ 64'
  11. 9Y. Toure ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 38R. Kessler ▲ 46'
  2. 25D. Derbaci ▲ 64'
  3. 24E. Ernest ▲ 79'
  4. 5D. Acquah ▲ 79'
  5. 21N. Jakob ▲ 90'
  6. 4B. Hasani
  7. 30A. Hirzel
  8. 22L. Janko
  9. 31C. Odutayo
Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 30P. Sutter ▼ 68'
  4. 77M. Heule
  5. 49S. Camara
  6. 8R. Bayard
  7. 24E. Akichi ▼ 75'
  8. 88H. Fargues ▼ 50'
  9. 28E. Mahmoud
  10. 97W. Caddy
  11. 20N. Garcia ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 9N. Toggenburger ▲ 50'
  2. 82I. Kaloga ▲ 68'
  3. 11A. Kayombo ▲ 68'
  4. 4L. Pos ▲ 75'
  5. 14H. Lukembila
  6. 21E. Jusufi
  7. 22M. Tsoungui
  8. 1D. Da Silva
  9. 29L. Gelato

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
84Ghi được67
65Thủng lưới54
1.71Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu