Stade Lausanne-Ouchy
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Aarau

Stade Lausanne-Ouchy vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 3-4 FC Aarau tại Challenge League, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 1, hòa 3, FC Aarau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 28
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Trọng tài
M. Drmic
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LWDWD FC Aarau
  1. 19' S. Vladi
  2. 24' 0-1 M. Avdyli
  3. 25' 0-2 V. Fazliu
  4. 36' T. Opoku
  5. 37' Giovani Bamba T. Opoku-Mensah
  6. 37' Y. Alounga A. Ajdini
  7. 37' N. García Z. Hadji
  8. 37' 0-3 S. Vladi11m
  9. 38' L. Mulaj 1-3
  10. 42' G. Bamba
  11. HT1-3
  12. 49' Y. Alounga 2-3
  13. 53' Giovani Bamba 3-3
  14. 56' Y. Alounga
  15. 56' M. Avdyli
  16. 56' R. Bayard
  17. 64' B. Conus
  18. 68' 3-4 S. Vladi
  19. 70' L. Pos
  20. 73' M. Avdyli
  21. 73' M. Avdyli
  22. 73' L. Hajrulahu L. Obexer
  23. 73' A. Ali Mohamed R. Kadima
  24. 75' I. Bunjaku A. Hunziker
  25. 77' N. da Silva V. Fazliu
  26. 82' Mickaël Almeida S. Vladi
  27. FT3-4

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: A. Braizat
  1. 19N. Steffen
  2. 27L. Gassama
  3. 23R. Kadima ▼ 73'
  4. 21L. Obexer ▼ 73'
  5. 4L. Pos
  6. 8R. Bayard
  7. 18L. Mulaj
  8. 26T. Opoku-Mensah ▼ 37'
  9. 17A. Ajdini ▼ 37'
  10. 9Z. Hadji ▼ 37'
  11. 31F. Danho

Dự bị 7

  1. 6Giovani Bamba ▲ 37'
  2. 12Y. Alounga ▲ 37'
  3. 20N. García ▲ 37'
  4. 5L. Hajrulahu ▲ 73'
  5. 29A. Ali Mohamed ▲ 73'
  6. 1D. da Silva
  7. 22M. Tsoungui
FC Aarau HLV: S. Keller
  1. 1S. Enzler
  2. 55A. Cvetković
  3. 3B. Conus
  4. 14J. Kronig
  5. 22A. Qollaku
  6. 8O. Jäckle
  7. 20N. Gjorgjev
  8. 17V. Fazliu ▼ 77'
  9. 11M. Avdyli
  10. 9S. Vladi ▼ 82'
  11. 27A. Hunziker ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 23I. Bunjaku ▲ 75'
  2. 7N. da Silva ▲ 77'
  3. 26Mickaël Almeida ▲ 82'
  4. 2M. Thaler
  5. 6A. Njie
  6. 19S. Schwegler
  7. 28J. Neuenschwander
  8. 29N. Wetz
  9. 30V. Tasar

Thống kê

05
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
92Ghi được79
65Thủng lưới71
2.04Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu