Ostersunds FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helsingborg

Ostersunds FK vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 Helsingborg tại Superettan, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 4, hòa 4, Helsingborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 24
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
DDWDW Ostersunds FK
WDLWL Helsingborg
  1. HT0-0
  2. 47' Jakob Voelkerling Persson
  3. 60' Alexander Johansson Adam Akimey
  4. 68' Yannick Adjoumani · Amar Begic 1-0
  5. 70' Marcus Gudmann Jakob Voelkerling Persson
  6. 70' Timothé Rupil Julian Larsson
  7. 72' Yellow Card
  8. 78' Daouda Amadou Samuel Asoma
  9. 78' clancy biten Erik Lindell
  10. 85' Molls Donald Ntchamda Amar Begic
  11. FT1-0

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Miljanovic
  1. 12R. Forsell
  2. 27D. Miljanovic
  3. 19D. Widgren
  4. 14S. Anyanwu
  5. 3H. Azzi
  6. 28Y. Adjoumani
  7. 10S. Marklund
  8. 17C. Edwards
  9. 16A. Begić ▼ 85'
  10. 8E. Özkan
  11. 22J. Ali

Dự bị 9

  1. 21L. Bozickovic
  2. 6Masllorens
  3. 15D. Molls
  4. 7G. Odenlind
  5. 18M. Palomino
  6. 5A. Qasem
  7. 9A. Stensrud
  8. 1M. Uppenberg
  9. 29E. Y. Worke
Helsingborg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Stahre
  1. 30E. Rådahl
  2. 2Obafemi Awodesu
  3. 3J. Voelkerling Persson ▼ 70'
  4. 27D. N'Diaye
  5. 31E. Lindell ▼ 78'
  6. 14L. Kjellnäs
  7. 6Samuel Asoma ▼ 78'
  8. 21Julian Larsson ▼ 70'
  9. 5S. Bengtsson
  10. 11A. Akimey ▼ 60'
  11. 8O. Addo

Dự bị 9

  1. 40V. Wagnborg
  2. 22T. Rupil ▲ 70'
  3. 19L. Persson
  4. 9Alexander Johansson ▲ 60'
  5. 42L. Hyppanen
  6. 20L. Hedenberg
  7. 4M. Gudmann ▲ 70'
  8. 58C. Biten ▲ 78'
  9. 45D. Amadou ▲ 78'

Thống kê

007
420
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm2
4Trúng đích1
3Chệch đích1
0Bị chặn0
7Phạt góc4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
24 33 - 24 +9 42
4
Varbergs BoIS FC
24 41 - 31 +10 41
5
Landskrona BoIS
24 35 - 25 +10 37
6
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
7
Osters IF
24 37 - 35 +2 36
8
United Nordic
24 37 - 36 +1 36
9
Sandviken
24 37 - 33 +4 31
10
Helsingborg
24 36 - 45 -9 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
24 31 - 44 -13 26
13
Orebro SK
24 25 - 35 -10 24
14
Norrby IF
24 28 - 35 -7 23
15
IK brage
24 37 - 45 -8 23
16
GIF Sundsvall
24 16 - 51 -35 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
15Ghi được16
10Thủng lưới21
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu