Ostersunds FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Helsingborg

Ostersunds FK vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 Helsingborg tại Superettan, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 4, hòa 4, Helsingborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
DDWDW Ostersunds FK
WDLWL Helsingborg
  1. 8' A. Sporrong 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Rasmussen A. Svanbäck
  4. 72' A. Ordóñez S. Karlsson Grach
  5. 72' C. Chidi B. Acquah
  6. 72' A. Hellborg E. Gigović
  7. 74' Jakob Hedenquist
  8. 82' A. Bonnah N. Perry
  9. 87' Ziad Ghanoum M. Musolitin
  10. FT1-0

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Powell
  1. 12A. Benediktsson
  2. 6J. Hedenquist
  3. 23A. Suljić
  4. 18P. Bonde
  5. 28Y. Adjoumani
  6. 8Erick Brendon
  7. 16A. Sporrong
  8. 11M. Musolitin ▼ 87'
  9. 7N. Perry ▼ 82'
  10. 10S. Marklund
  11. 9S. Karlsson Grach ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 14A. Ordóñez ▲ 72'
  2. 22A. Bonnah ▲ 82'
  3. 27Ziad Ghanoum ▲ 87'
  4. 3C. N'Sa
  5. 20M. Oluwayemi
  6. 24H. Norrby
  7. 77A. Origi
Helsingborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Saarenpää
  1. 1K. Joelsson
  2. 19B. Örn
  3. 4T. Rogne
  4. 3W. Nilsson
  5. 14L. Kjellnäs
  6. 21A. Svanbäck ▼ 46'
  7. 16E. Gigović ▼ 72'
  8. 20D. Olsson
  9. 13W. Loeper
  10. 9T. Silverholt
  11. 27B. Acquah ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 11M. Rasmussen ▲ 46'
  2. 22C. Chidi ▲ 72'
  3. 25A. Hellborg ▲ 72'
  4. 18A. Nilsson
  5. 23W. Westerlund
  6. 24D. Bergman
  7. 30N. Arvidsson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
42Ghi được56
55Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu