Helsingborg vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 2-0 Ostersunds FK tại Allsvenskan, 30 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 2, hòa 4, Ostersunds FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Trọng tài
- Kristoffer Karlsson, Sweden
- Phong độ
- WDLWL Helsingborg
- DDWDW Ostersunds FK
- 11' M. Svensson · A. Farnerud 1-0
- 33' A. Gero · A. Farnerud 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kadiri ▼ A. Purver
- 64' Charlie Colkett
- 65' ▲ J. Hopcutt ▼ S. Kroon
- 80' ▲ F. Sjöberg ▼ A. Farnerud
- 80' ▲ N. Perry ▼ C. Colkett
- 84' ▲ D. Hafsteinsson ▼ Wanderson
- 85' Anders Randrup
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Lindegaard 7.6
- 7A. Randrup 7.2
- 57M. Holgersson 6.9
- 11A. Eriksson 7.2
- 21C. Weberg 6.9
- 14M. Abubakari 7.1
- 10A. Farnerud ⇢2 ▼ 80' 7.7
- 15M. Svensson ⚽ 7.8
- 37A. Gigovic 7.2
- 20Wanderson ▼ 84' 6.9
- 9A. Gero ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 34F. Sjöberg ▲ 80' 6.4
- 22D. Hafsteinsson ▲ 84' 6.4
- 19T. Mikkelsen
- 13M. Almeida Sundell
- 18A. Nilsson
- 33I. Bance
- 16T. Matthews
- 1A. Keita 6.8
- 2T. Pettersson 6.8
- 4T. Poppler-Isherwood 6.6
- 3K. Ouattara 6.8
- 18B. Turgott 6.8
- 21S. Kroon ▼ 65' 6.5
- 22C. Colkett ▼ 80' 6.7
- 5R. Amin 7.0
- 15A. Purver ▼ 46' 6.6
- 12F. Hörberg 6.6
- 99D. Islamovic 6.6
Dự bị 7
- 17J. Kadiri ▲ 46' 6.7
- 8J. Hopcutt ▲ 65' 6.9
- 7N. Perry ▲ 80' 6.8
- 16S. Mohlin
- 9F. Baptiste
- 28M. Weymans
- 13L. Fritzson
Thống kê
01⚑7
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
7Trúng đích3
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị3
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
374Chuyền bóng391
294Chuyền chính xác324
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 66 | |
| 2 | 30 | 56 - 16 | +40 | 65 | |
| 3 | 30 | 75 - 38 | +37 | 65 | |
| 4 | 30 | 47 - 24 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 54 - 26 | +28 | 57 | |
| 6 | 30 | 44 - 29 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 8 | 30 | 44 - 45 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 11 | 30 | 34 - 51 | -17 | 29 | |
| 12 | 30 | 27 - 52 | -25 | 25 | |
| 13 | 30 | 25 - 62 | -37 | 25 | |
| 14 | 30 | 22 - 47 | -25 | 23 | |
| 15 | 30 | 31 - 50 | -19 | 20 | |
| 16 | 30 | 23 - 55 | -32 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
31Trận đấu34
30Ghi được37
51Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai20