Helsingborg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ostersunds FK

Helsingborg vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 0-0 Ostersunds FK tại Superettan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 2, hòa 4, Ostersunds FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 5
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Phong độ
WDLWL Helsingborg
DDWDW Ostersunds FK
  1. 25' Arquímides Ordóñez
  2. HT0-0
  3. 46' S. Almadjed A. Hellborg
  4. 58' Daniel Bergman
  5. 63' M. Musolitin A. Bonnah
  6. 63' A. Winbo M. Oluwayemi
  7. 65' Milan Justin Silva Rasmussen
  8. 70' P. Bonde K. Jablinski
  9. 73' D. Olsson M. Rasmussen
  10. 73' Amar Muhsin T. Silverholt
  11. 76' Philip Bonde
  12. 78' Jakob Hedenquist
  13. 79' S. Karlsson Grach S. Marklund
  14. 79' H. Norrby Erick Brendon
  15. 84' S. Bengtsson D. Bergman
  16. 87' A. Svanbäck B. Acquah
  17. FT0-0

Đội hình

Helsingborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Saarenpää
  1. 1K. Joelsson 7.3
  2. 24D. Bergman ▼ 84' 6.5
  3. 2J. Birkfeldt 7.5
  4. 3W. Nilsson 6.7
  5. 23W. Westerlund 7.0
  6. 14L. Kjellnäs 7.7
  7. 25A. Hellborg ▼ 46' 6.3
  8. 13W. Loeper 7.5
  9. 27B. Acquah ▼ 87' 7.0
  10. 11M. Rasmussen ▼ 73' 6.6
  11. 9T. Silverholt ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 8S. Almadjed ▲ 46' 6.9
  2. 20D. Olsson ▲ 73' 7.0
  3. 33Amar Muhsin ▲ 73' 6.7
  4. 5S. Bengtsson ▲ 84' 6.3
  5. 21A. Svanbäck ▲ 87' 6.3
  6. 18A. Nilsson
  7. 30N. Arvidsson
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita 8.0
  2. 6J. Hedenquist 6.9
  3. 27Ziad Ghanoum 7.5
  4. 5K. Jablinski ▼ 70' 7.0
  5. 28Y. Adjoumani 6.5
  6. 3C. N'Sa 6.9
  7. 20M. Oluwayemi ▼ 63' 7.3
  8. 8Erick Brendon ▼ 79' 7.2
  9. 22A. Bonnah ▼ 63' 6.9
  10. 14A. Ordóñez 7.3
  11. 10S. Marklund ▼ 79' 7.0

Dự bị 6

  1. 11M. Musolitin ▲ 63' 6.7
  2. 29A. Winbo ▲ 63' 6.3
  3. 18P. Bonde ▲ 70' 6.3
  4. 9S. Karlsson Grach ▲ 79' 7.0
  5. 24H. Norrby ▲ 79' 6.3
  6. 30A. Mills

Thống kê

025
730
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
399Chuyền bóng368
326Chuyền chính xác298
82%Chính xác chuyền81%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
56Ghi được42
46Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu