Ostersunds FK vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 Helsingborg tại Superettan, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 4, hòa 4, Helsingborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 26
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- DDWDW Ostersunds FK
- WDLWL Helsingborg
- 32' Ervin Gigovic
- HT0-0
- 69' ▲ C. Kabuye ▼ M. Musolitin
- 85' Cesar Weilid
- 87' ▲ Bernardo Vilar ▼ E. Gigović
- 90' ▲ J. Hedenquist ▼ A. Österholm
- 90'+4 ▲ A. Sporrong ▼ Erick Brendon
- 90'+5 ▲ Z. Ghanoum ▼ Y. Adjoumani
- 90'+2 M. Stolt 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Keita
- 2C. Weilid
- 22T. Rask
- 18M. Mazur
- 28Y. Adjoumani ▼ 90'
- 8Erick Brendon ▼ 90'
- 25M. Sinyan
- 11M. Musolitin ▼ 69'
- 7A. Österholm ▼ 90'
- 10S. Marklund
- 17M. Stolt
Dự bị 7
- 29C. Kabuye ▲ 69'
- 6J. Hedenquist ▲ 90'
- 16A. Sporrong ▲ 90'
- 27Z. Ghanoum ▲ 90'
- 15J. Johnsson
- 19A. Nader
- 77A. Origi
- 1K. Joelsson
- 39B. Örn
- 4T. Rogne
- 21C. Weberg
- 20D. Olsson
- 27B. Acquah
- 16E. Gigović ▼ 87'
- 25A. Hellborg
- 13W. Loeper
- 9L. Lima
- 11E. Ring
Dự bị 7
- 3Bernardo Vilar ▲ 87'
- 8S. Almadjed
- 15Amin Al Hamawi
- 24E. Hellman
- 30N. Arvidsson
- 33Amar Muhsin
- 41L. Kjellnäs
Thống kê
01⚑6
⚑410
7Dứt điểm7
4Trúng đích4
3Chệch đích1
6Phạt góc4
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
51Ghi được48
48Thủng lưới58
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26