Helsingborg vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 1-0 Ostersunds FK tại Superettan, 10 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 2, hòa 4, Ostersunds FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 13
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Phong độ
- WDLWL Helsingborg
- DDWDW Ostersunds FK
- 32' Benjamin Acquah
- 40' Casper Widell
- HT0-0
- 57' Sumar Almadjed
- 58' Calvin Kabuye
- 62' ▲ S. Karlsson Grach ▼ S. Zekovic
- 62' ▲ J. Johnsson ▼ C. Kabuye
- 67' Thomas Rogne
- 70' ▲ W. Loeper ▼ Amin Al Hamawi
- 74' ▲ O. Stojanovic Fredin ▼ S. Almadjed
- 80' T. Raskphản lưới 1-0
- 84' ▲ A. Sporrong ▼ Y. Adjoumani
- 85' ▲ E. Gigović ▼ B. Acquah
- 90'+5 Ervin Gigovic
- 90'+5 Sebastian Karlsson Grach
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Joelsson
- 5F. Holst
- 3C. Widell
- 4T. Rogne
- 22S. Bengtsson
- 27B. Acquah ▼ 85'
- 25A. Hellborg
- 8S. Almadjed ▼ 74'
- 11E. Ring
- 33Amar Muhsin
- 15Amin Al Hamawi ▼ 70'
Dự bị 7
- 13W. Loeper ▲ 70'
- 14O. Stojanovic Fredin ▲ 74'
- 16E. Gigović ▲ 85'
- 2P. Rejnhold
- 24E. Hellman
- 30N. Arvidsson
- 21C. Weberg
- 30A. Mills
- 2C. Weilid
- 22T. Rask
- 27Z. Ghanoum
- 28Y. Adjoumani ▼ 84'
- 25M. Sinyan
- 8Erick Brendon
- 7A. Österholm
- 10S. Zekovic ▼ 62'
- 29C. Kabuye ▼ 62'
- 17M. Stolt
Dự bị 7
- 9S. Karlsson Grach ▲ 62'
- 15J. Johnsson ▲ 62'
- 16A. Sporrong ▲ 84'
- 6J. Hedenquist
- 11M. Musolitin
- 19A. Nader
- 24A. Berg
Thống kê
05⚑5
⚑120
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích6
3Bị chặn1
5Phạt góc1
22Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
48Ghi được51
58Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai27