Helsingborg vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 0-0 Ostersunds FK tại Superettan, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 2, hòa 4, Ostersunds FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 11
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Phong độ
- WDLWL Helsingborg
- DDWDW Ostersunds FK
- 19' Theodor Johansson
- 28' Wilhelm Nilsson
- 40' Adrian Svanback
- HT0-0
- 59' ▲ S. Asoma ▼ E. Gigovic
- 59' ▲ M. Rasmussen ▼ A. Akimey
- 68' ▲ Z. Ghanoum ▼ T. Johansson
- 70' ▲ O. Aga ▼ M. Svensson
- 82' ▲ M. Oluwayemi ▼ A. Bonnah
- 82' ▲ Y. Adjoumani ▼ N. Perry
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Brattberg 7.9
- 19B. Orn 7.7
- 4M. Gudmann 7.2
- 3W. Nilsson 6.9
- 5S. Bengtsson 7.2
- 7W. Loeper 7.3
- 8E. Gigovic ▼ 59' 7.0
- 14L. Kjellnas 7.0
- 9A. Akimey ▼ 59' 7.2
- 21A. Svanback 6.6
- 10M. Svensson ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 30E. Radahl
- 2J. Birkfeldt
- 6S. Asoma ▲ 59' 6.9
- 11M. Rasmussen ▲ 59' 6.7
- 20B. Amer
- 23W. Westerlund
- 29O. Aga ▲ 70' 6.3
- 77A. Origi
- 2C. Enemark 6.9
- 18P. Bonde 7.0
- 5S. Anyanwu 7.3
- 4T. Johansson ▼ 68' 6.3
- 6A. Edqvist 6.6
- 22A. Bonnah ▼ 82' 7.2
- 16A. Sporrong 6.7
- 10S. Marklund 7.5
- 9J. Kirby 6.7
- 7N. Perry ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 1A. Benediktsson 8.5
- 11J. Hopcutt
- 19M. Bawa
- 20M. Oluwayemi ▲ 82' 6.9
- 27Z. Ghanoum ▲ 68' 6.3
- 28Y. Adjoumani ▲ 82' 6.3
- 29A. Holgen
Thống kê
02⚑11
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
11Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
376Chuyền bóng477
292Chuyền chính xác393
78%Chính xác chuyền82%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
56Ghi được45
60Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai25