Ostersunds FK vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 0-0 Helsingborg tại Allsvenskan, 27 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 4, hòa 4, Helsingborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 11
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Trọng tài
- B. Pandzic
- Phong độ
- DDWDW Ostersunds FK
- WDLWL Helsingborg
- HT0-0
- 64' ▲ M. Abubakari ▼ A. Andersson
- 66' ▲ K. Ouattara ▼ M. Weymans
- 66' ▲ F. Arhin ▼ H. Bellman
- 69' ▲ R. Jonsson ▼ A. Al Hamlawi
- 69' ▲ M. Svensson ▼ C. Widell
- 80' K. J. Attah
- 80' M. Olsson
- 83' ▲ A. van den Hurk ▼ A. Gero
- FT0-0
Đội hình
- 1Aly Keita 7.3
- 19Eirik Haugan 8.2
- 4Thomas Isherwood 6.9
- 77Noah Sonko Sundberg 7.9
- 8Isak Ssewankambo 7.5
- 20Felix Hörberg 7.0
- 13Ludvig Fritzson 6.9
- 80Frank Arhin 6.9
- 3Kalpi Ouattara 6.3
- 7Nebiyou Perry 7.2
- 10Jordan Attah Kadiri 7.2
Dự bị 7
- 30Andrew Mills
- 28Marco Weymans 6.6
- 6Adnan Ćatić
- 15Alex Purver
- 99Bakr Abdellaoui
- 11Henrik Bellman 6.9
- 18Blair Turgott
- 1Anders Lindegaard 7.3
- 2Ravy Tsouka 7.3
- 42Mix Diskerud 7.5
- 13Martin Olsson 7.0
- 11Adam Eriksson 7.0
- 8Armin Gigović 7.0
- 14Mohammed Abubakari 6.6
- 5Brandur Olsen 7.2
- 15Max Svensson 6.9
- 10Rasmus Jönsson 6.6
- 39Anthony van der Hurk 5.9
Dự bị 7
- 40Peterson
- 47Casper Widell 6.3
- 29Alex Timossi Andersson 6.7
- 24Filip Sjoberg
- 32Emil Hellman
- 20Assad Al-Hamlawi 6.3
- 9Alhaji Gero 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm14
2Trúng đích0
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
4Phạt góc3
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
672Chuyền bóng376
599Chuyền chính xác311
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 30 | +34 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 49 | |
| 4 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 44 | +4 | 47 | |
| 6 | 30 | 60 - 46 | +14 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 44 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 41 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 27 - 46 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 28 | |
| 15 | 30 | 33 - 48 | -15 | 26 | |
| 16 | 30 | 33 - 54 | -21 | 24 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
35Trận đấu37
36Ghi được47
52Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai22