Varbergs BoIS FC vs IFK Norrkoping
Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 0-2 IFK Norrkoping tại Superettan, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 2, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 23
- Sân vận động
- Paskbergsvallen, Varberg
- Phong độ
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- WWDWD IFK Norrkoping
- 28' Gustav Broman
- 36' Isak Vidjeskog
- HT0-0
- 54' 0-1 Christoffer Nyman · Elias Jemal
- 60' ▲ Laorent Shabani ▼ Shanyder Borgelin
- 60' ▲ Wilhelm Arlig ▼ Jonathan nilsson
- 60' ▲ Olle Werner ▼ oliver bryneus
- 72' ▲ Niklas·Dahlstrom ▼ Isak Vidjeskog
- 72' 0-2 Moutaz Neffati · Christoffer Nyman
- 77' ▲ Dante Oliver Alfonsi ▼ Emil Hellman
- 77' ▲ Axel Vilhelm Lorens Brönner ▼ Alexander Fransson
- 77' ▲ Fabian Holst-Larsen ▼ Moutaz Neffati
- 77' ▲ Filip Dagerstål ▼ Viktor Christiansson
- 84' ▲ Tim Prica ▼ Christoffer Nyman
- 85' ▲ Isak Andri Sigurgeirsson ▼ Ryan Lee Nelson
- FT0-2
Đội hình
- 29K. Strindholm
- 15N. Johansson
- 2G. Broman
- 17E. Tellgren
- 5E. Hellman ▼ 77'
- 21I. Vidjeskog ▼ 72'
- 28E. Sadiku
- 8A. Winbo
- 19J. Nilsson ▼ 60'
- 49S. Borgelin ▼ 60'
- 24O. Brynéus ▼ 60'
Dự bị 9
- 3H. Zackrisson
- 20O. Werner ▲ 60'
- 9L. Shabani ▲ 60'
- 18J. Lindner
- 12L. Kåhed
- 1O. Ekman
- 22N. Dahlström ▲ 72'
- 7W. Ärlig ▲ 60'
- 14O. Alfonsi
- 1T. Krantz
- 37M. Neffati ▼ 77'
- 24A. Eriksson
- 23A. Opsahl
- 3Olle Falth Viggo
- 7A. Fransson ▼ 77'
- 6V. Christiansson ▼ 77'
- 34N. Sernelius
- 8R. Nelson ▼ 85'
- 5C. Nyman ▼ 84'
- 11E. Jemal
Dự bị 9
- 4J. Weber
- 14Í. Sigurgeirsson ▲ 85'
- 15K. Seka
- 9T. Prica ▲ 84'
- 91D. Mitov Nilsson
- 30F. Holst-Larsen ▲ 77'
- 25F. Dagerstål ▲ 77'
- 20A. Brönner ▲ 77'
- 10A. Aleksanjan
Thống kê
02⚑7
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
9Chệch đích7
0Bị chặn0
7Phạt góc4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 45 - 15 | +30 | 52 | |
| 2 | 24 | 46 - 33 | +13 | 44 | |
| 3 | 24 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 41 - 31 | +10 | 41 | |
| 5 | 24 | 37 - 32 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 24 | 36 - 45 | -9 | 29 | |
| 11 | 24 | 31 - 33 | -2 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 14 | 24 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
22Ghi được24
16Thủng lưới6
1.83Bàn thắng mỗi trận2.18
2Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai10