IFK Norrkoping vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 2-1 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 7, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- PlatinumCars Arena, Norrköping
- Trọng tài
- A. Ekberg
- Phong độ
- WWDWD IFK Norrkoping
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 1' S. Adegbenro 1-0
- 22' Viktor Agardius
- 24' 1-1 V. Karlsson · A. Liljenbäck
- 30' Albin Winbo
- HT1-1
- 61' L. Wahlqvist · V. Agardius 2-1
- 66' ▲ R. Moon ▼ A. Winbo
- 66' ▲ K. Boya ▼ O. Alfonsi
- 66' ▲ D. Krezic ▼ V. Karlsson
- 74' Jonathan Levi
- 77' ▲ M. Sema ▼ K. Khazeni
- 85' Alexander Fransson
- 86' Anton Liljenback
- 90'+4 Eric Alexander Johansson
- 90'+5 ▲ C. Telo ▼ C. Björk
- 90'+7 ▲ T. Rask ▼ J. Levi
- 90'+6 ▲ D. Kunst ▼ A. Johansson
- 90'+1 ▲ A. Kojic ▼ A. Boman
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Jansson 6.9
- 18A. Skúlason 6.6
- 16V. Agardius ⇢ 7.7
- 6L. Wahlqvist ⚽ 8.0
- 2H. Castegren 7.0
- 7A. Fransson 7.3
- 10J. Levi ▼ 90' 7.3
- 26K. Khazeni ▼ 77' 6.7
- 8I. Abdulrazak 6.7
- 9S. Adegbenro ⚽ 7.7
- 15C. Björk ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 23M. Sema ▲ 77' 6.6
- 11C. Telo ▲ 90'
- 17T. Rask ▲ 90'
- 3Y. Gurfinkel
- 29J. Lindgren
- 14E. Binaku
- 21D. Salihovic
- 93P. Mårtensson 6.2
- 3H. Zackrisson 6.7
- 23A. Liljenbäck ⇢ 7.6
- 36Jean 6.3
- 21V. Karlsson ⚽ ▼ 66' 6.3
- 18J. Lindner 6.2
- 8L. Le Roux 6.7
- 6A. Winbo ▼ 66' 6.3
- 22A. Boman ▼ 90' 6.7
- 13O. Alfonsi ▼ 66' 6.3
- 16A. Johansson ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 24R. Moon ▲ 66' 6.6
- 42K. Boya ▲ 66' 6.5
- 11D. Krezic ▲ 66' 6.6
- 32D. Kunst ▲ 90'
- 95A. Kojic ▲ 90' 6.7
- 31V. Dryselius
- 25D. Solomons
Thống kê
03⚑0
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
0Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
400Chuyền bóng372
315Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 30 | +28 | 59 | |
| 2 | 30 | 45 - 25 | +20 | 59 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 57 | |
| 4 | 30 | 51 - 35 | +16 | 55 | |
| 5 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 6 | 30 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 37 | |
| 12 | 30 | 46 - 46 | 0 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 51 | -17 | 34 | |
| 14 | 30 | 21 - 26 | -5 | 32 | |
| 15 | 30 | 23 - 58 | -35 | 18 | |
| 16 | 30 | 24 - 59 | -35 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
59Ghi được45
46Thủng lưới42
1.64Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai23