Varbergs BoIS FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Norrkoping

Varbergs BoIS FC vs IFK Norrkoping

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 1-3 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 2, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 8
Sân vận động
Varberg Energi Arena, Varberg
Phong độ
LWDLW Varbergs BoIS FC
WWDWD IFK Norrkoping
  1. 12' L. Le Roux · H. Zackrisson 1-0
  2. 27' Oliver Silverholt
  3. HT1-0
  4. 46' N. Gunnarsson A. Eriksson
  5. 46' K. Khazeni Y. Kalley
  6. 50' Hampus Zackrisson
  7. 60' 1-1 C. Nyman · D. Eid
  8. 69' 1-2 V. Hammershøy-Mistrati
  9. 72' A. Skúlason D. Eid
  10. 72' L. Shabani V. Lind
  11. 77' R. Tranberg J. Lindner
  12. 78' A. Al Hamlawi Y. El Ouatki
  13. 78' D. Krasniqi O. Alfonsi
  14. 78' M. Sainte I. Lushaku
  15. 79' 1-3 K. Khazeni
  16. 85' A. Guðjohnsen V. Hammershøy-Mistrati
  17. 87' V. Karlsson O. Silverholt
  18. FT1-3

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Persson
  1. 43S. Lukić 5.9
  2. 18J. Lindner ▼ 77' 6.9
  3. 4O. Stanisic 6.2
  4. 3H. Zackrisson 6.3
  5. 20O. Silverholt ▼ 87' 6.9
  6. 8L. Le Roux 7.0
  7. 39Y. El Ouatki ▼ 78' 6.6
  8. 5Vinícius Nogueira 6.9
  9. 14O. Alfonsi ▼ 78' 7.2
  10. 11Eliton Júnior 7.6
  11. 10I. Lushaku ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 7R. Tranberg ▲ 77' 6.7
  2. 17A. Al Hamlawi ▲ 78' 6.6
  3. 37D. Krasniqi ▲ 78' 6.3
  4. 45M. Sainte ▲ 78' 6.7
  5. 21V. Karlsson ▲ 87' 6.7
  6. 40N. Dahlström
  7. 38Ó. Sverrisson
  8. 22L. Frigell Jansson
  9. 1D. Olsson
IFK Norrkoping Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Riddersholm
  1. 1O. Jansson 6.3
  2. 20D. Eid ▼ 72' 7.2
  3. 4M. Lund 6.6
  4. 24A. Eriksson ▼ 46' 6.2
  5. 3M. Baggesen 6.7
  6. 19V. Lind ▼ 72' 5.9
  7. 9A. Traustason 6.3
  8. 7J. Ortmark 6.7
  9. 14Y. Kalley ▼ 46' 6.2
  10. 10V. Hammershøy-Mistrati ▼ 85' 7.2
  11. 5C. Nyman 7.3

Dự bị 9

  1. 2N. Gunnarsson ▲ 46' 6.6
  2. 26K. Khazeni ▲ 46' 7.6
  3. 18A. Skúlason ▲ 72' 6.5
  4. 17L. Shabani ▲ 72' 6.6
  5. 22A. Guðjohnsen ▲ 85' 6.7
  6. 32W. Jakobsson
  7. 23M. Sema
  8. 45E. Roback
  9. 16E. Lindkvist

Thống kê

023
400
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm11
2Trúng đích5
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi19
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
360Chuyền bóng333
256Chuyền chính xác219
71%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu43
45Ghi được68
90Thủng lưới69
1.05Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu