Varbergs BoIS FC vs IFK Norrkoping
Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 1-3 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 2, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 24
- Sân vận động
- Varberg Energi Arena, Varberg
- Trọng tài
- F. Klitte
- Phong độ
- WLWDL Varbergs BoIS FC
- WWDWD IFK Norrkoping
- 25' 0-1 J. Levi
- 38' 0-2 J. Levi · I. Johannesson
- 45'+1 A. Selmani · A. Liljenback 1-2
- HT1-2
- 53' J. Modig
- 69' G. Norlin
- 69' L. Wahlqvist
- 71' 1-3 J. Levi · A. Fransson
- 77' ▲ F. Dagerstal ▼ E. Binaku
- 81' ▲ A. Fofana ▼ G. Mensah
- 81' ▲ R. Book ▼ R. Tranberg
- 81' ▲ A. Ejupi ▼ A. Winbo
- 81' ▲ K. Ayer Boya ▼ Rasmus Cronvall
- 83' ▲ J. Levi ▼ M. Sema
- 86' ▲ J. Barny ▼ E. Sadiku
- 90'+1 I. Pettersson
- 90'+1 ▲ I. Johannesson ▼ T. Rask
- 90'+1 ▲ S. Haksabanovic ▼ M. Kusu
- FT1-3
Đội hình
- 1August Stromberg 5.6
- 23Anton Liljenback ⇢ 6.7
- 4Jesper Modig 5.9
- 3Hampus Zackrisson 6.9
- 14Adama Fofana 6.3
- 42Keanin Ayer 6.5
- 5Robin Book 6.3
- 8Albert Ejupi 7.2
- 89Junes Barny 6.5
- 19Gustaf Norlin 7.0
- 9Astrit Seljmani ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 30Stojan Lukić
- 17Gideon Mensah 6.5
- 6Albin Winbo 6.3
- 7Robin Tranberg 6.3
- 27Tashreeq Matthews
- 12Rasmus Cronvall 6.5
- 28Erion Sadiku 6.7
- 1Isak Pettersson 6.9
- 18Linus Wahlqvist 6.6
- 25Filip Dagerstål 6.3
- 2Henrik Castegren 6.3
- 4Lars Gerson 6.6
- 7Alexander Fransson ⇢ 7.0
- 6Eric Smith 7.2
- 27Isak Bergmann Johanneson ⇢ 7.3
- 10Jonathan Levi ⚽3 9.0
- 5Christoffer Nyman 7.3
- 99Sead Hakšabanović 6.9
Dự bị 7
- 29Julius Lindgren
- 11Christopher Telo
- 14Egzon Binaku 6.7
- 17Theodore Rask
- 77Manasse Kusu
- 13Ishaq Abdulrazak
- 9Maic Sema 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
378Chuyền bóng463
251Chuyền chính xác322
66%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 30 | +34 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 49 | |
| 4 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 44 | +4 | 47 | |
| 6 | 30 | 60 - 46 | +14 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 44 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 41 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 27 - 46 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 28 | |
| 15 | 30 | 33 - 48 | -15 | 26 | |
| 16 | 30 | 33 - 54 | -21 | 24 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
32Trận đấu37
45Ghi được82
45Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận2.22
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai36