IFK Norrkoping vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 4-3 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 7, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 29
- Sân vận động
- PlatinumCars Arena, Norrköping
- Phong độ
- WWDWD IFK Norrkoping
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 38' Victor Lind
- 40' Dion Krasniqi
- 44' 0-1 H. Zackrisson · I. Lushaku
- 45'+1 Marco Lund
- 45'+2 0-2 D. Krasniqi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Skúlason ▼ V. Lind
- 46' ▲ M. Sema ▼ C. Björk
- 49' ▲ Filipe Sissé ▼ R. Tranberg
- 51' 0-3 M. Borchers · I. Lushaku
- 54' Victor Karlsson
- 56' ▲ M. Neffati ▼ J. Ceesay
- 70' M. Neffati · M. Sema 1-3
- 74' ▲ T. Sandberg ▼ K. Höög Jansson
- 78' Jesper Tolinsson
- 80' A. Traustason · V. Hammershøy-Mistrati 2-3
- 81' ▲ L. Frigell Jansson ▼ M. Borchers
- 81' ▲ M. Andersson ▼ A. Kurochkin
- 83' Í. Sigurgeirsson 3-3
- 87' Leo Frigell Jansson
- 90'+6 ▲ D. Burubwa ▼ Í. Sigurgeirsson
- 90'+2 ▲ K. Hoven ▼ V. Karlsson
- 90' M. Sema · Í. Sigurgeirsson 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1O. Jansson 6.7
- 2J. Tolinsson 6.7
- 4M. Lund 7.2
- 25K. Höög Jansson ▼ 74' 7.2
- 3M. Baggesen 6.3
- 21J. Ceesay ▼ 56' 6.7
- 9A. Traustason ⚽ 7.9
- 19V. Lind ▼ 46' 6.5
- 10V. Hammershøy-Mistrati ⇢ 7.2
- 8Í. Sigurgeirsson ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 15C. Björk ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 18A. Skúlason ▲ 46' 7.0
- 23M. Sema ⚽ ▲ 46' 7.6
- 37M. Neffati ⚽ ▲ 56' 7.5
- 38T. Sandberg ▲ 74' 6.6
- 27D. Burubwa ▲ 90'
- 32W. Jakobsson
- 28F. Hellichius
- 5C. Nyman
- 34N. Sernelius
- 29F. Andersson 5.5
- 5Vinícius Nogueira 6.3
- 3H. Zackrisson ⚽ 7.5
- 12V. Rönnberg 6.3
- 38Ó. Sverrisson 6.3
- 21V. Karlsson ▼ 90' 6.3
- 7R. Tranberg ▼ 49' 6.5
- 10I. Lushaku ⇢2 9.3
- 17M. Borchers ⚽ ▼ 81' 7.2
- 37D. Krasniqi ⚽ 6.7
- 9A. Kurochkin ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 6Filipe Sissé ▲ 49' 6.3
- 22L. Frigell Jansson ▲ 81' 5.7
- 27M. Andersson ▲ 81' 6.3
- 19K. Hoven ▲ 90'
- 11A. Muçolli
- 39Y. El Ouatki
- 16A. Marić
- 1D. Olsson
- 45M. Sainte
Thống kê
03⚑11
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm16
9Trúng đích4
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn7
11Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
440Chuyền bóng344
375Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền79%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu43
68Ghi được45
69Thủng lưới90
1.58Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai21