IFK Norrkoping vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 2-0 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 22 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 7, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Östgötaporten, Norrköping
- Trọng tài
- K. Karlsson
- Phong độ
- WWDWD IFK Norrkoping
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 29' C. Nyman · E. Smith 1-0
- 40' R. Tranberg
- HT1-0
- 52' R. Lauritsen · L. Gerson 2-0
- 64' ▲ A. Seljmani ▼ A. Winbo
- 65' ▲ A. Fransson ▼ E. Smith
- 65' ▲ A. Blomqvist ▼ J. Levi
- 65' ▲ S. Nanasi ▼ A. Johansson
- 65' ▲ Monday Samuel ▼ R. Tranberg
- 65' ▲ E. Sadiku ▼ G. Norlin
- 66' M. Samuel
- 79' J. Modig
- 81' ▲ T. Matthews ▼ J. Modig
- 84' ▲ P. Almqvist ▼ C. Nyman
- 84' ▲ M. Kusu ▼ I. Abdulrazak
- FT2-0
Đội hình
- 1Isak Pettersson 7.3
- 2Henrik Castegren 7.2
- 25Filip Dagerstål 7.2
- 3Rasmus Lauritsen ⚽ 8.2
- 4Lars Gerson ⇢ 7.7
- 27Isak Bergmann Johanneson 7.3
- 6Eric Smith ⇢ ▼ 65' 7.2
- 10Jonathan Levi ▼ 65' 6.3
- 13Ishaq Abdulrazak ▼ 84' 7.3
- 99Sead Hakšabanović 7.5
- 5Christoffer Nyman ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 7
- 31Vladimir Sudar
- 14Egzon Binaku
- 11Christopher Telo
- 23Andreas Blomqvist ▲ 65' 6.3
- 7Alexander Fransson ▲ 65' 6.3
- 77Manasse Kusu ▲ 84' 6.9
- 16Pontus Almqvist ▲ 84' 6.2
- 30Stojan Lukić 7.9
- 23Anton Liljenback 6.5
- 21Luke Le Roux 6.5
- 4Jesper Modig ▼ 81' 6.7
- 42Keanin Ayer 7.0
- 8Albert Ejupi 6.3
- 6Albin Winbo ▼ 64' 6.3
- 14Adama Fofana 7.2
- 7Robin Tranberg ▼ 65' 6.9
- 16Alexander Johansson ▼ 65' 6.6
- 19Gustaf Norlin ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 33Albin Svensson
- 2Jon Birkfeldt
- 10Monday Samuel ▲ 65' 6.3
- 28Erion Sadiku ▲ 65' 6.6
- 27Tashreeq Matthews ▲ 81' 6.9
- 26Sebastian Nanasi ▲ 65' 6.3
- 9Astrit Seljmani ▲ 64' 6.7
Thống kê
00⚑5
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm8
9Trúng đích3
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua7
652Chuyền bóng431
553Chuyền chính xác347
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 30 | +34 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 49 | |
| 4 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 44 | +4 | 47 | |
| 6 | 30 | 60 - 46 | +14 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 44 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 41 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 27 - 46 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 28 | |
| 15 | 30 | 33 - 48 | -15 | 26 | |
| 16 | 30 | 33 - 54 | -21 | 24 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
37Trận đấu32
82Ghi được45
52Thủng lưới45
2.22Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai27