Varbergs BoIS FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
IFK Norrkoping

Varbergs BoIS FC vs IFK Norrkoping

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 2-1 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 17 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 2, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 7
Sân vận động
Påskbergsvallen, Varberg
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
LWDLW Varbergs BoIS FC
WWDWD IFK Norrkoping
  1. 24' R. Simovic · A. Mörfelt 1-0
  2. 30' S. Adegbenro K. Álvarez
  3. 32' T. Matthews · A. Fofana 2-0
  4. 39' Albin Winbo
  5. HT2-0
  6. 60' Alexander Fransson
  7. 62' R. Tranberg L. Le Roux
  8. 62' R. Moon A. Winbo
  9. 62' A. Ejupi A. Mörfelt
  10. 64' Henrik Castegren
  11. 70' M. Sema H. Castegren
  12. 74' 2-1 M. Sema · S. Haksabanovic
  13. 80' Marco Lund
  14. 83' C. Telo J. Levi
  15. 83' K. Khazeni I. Abdulrazak
  16. 85' O. Stanisic Jean
  17. 85' G. Mensah T. Matthews
  18. FT2-1

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Persson
  1. 93P. Mårtensson 6.9
  2. 23A. Liljenbäck 6.7
  3. 2J. Birkfeldt 6.9
  4. 36Jean ▼ 85' 6.3
  5. 14A. Fofana 7.3
  6. 18J. Lindner 6.5
  7. 10A. Mörfelt ▼ 62' 6.9
  8. 8L. Le Roux ▼ 62' 6.6
  9. 6A. Winbo ▼ 62' 6.6
  10. 17T. Matthews ▼ 85' 7.3
  11. 99R. Simovic 7.9

Dự bị 7

  1. 7R. Tranberg ▲ 62' 6.2
  2. 24R. Moon ▲ 62' 6.9
  3. 88A. Ejupi ▲ 62' 6.5
  4. 4O. Stanisic ▲ 85' 6.5
  5. 15G. Mensah ▲ 85' 6.7
  6. 12S. Karlsson Adjei
  7. 1A. Strömberg
IFK Norrkoping Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: R. Norling
  1. 1O. Jansson 6.9
  2. 16V. Agardius 7.0
  3. 6L. Wahlqvist 6.0
  4. 20K. Álvarez ▼ 30' 6.2
  5. 2H. Castegren ▼ 70' 6.9
  6. 4M. Lund 6.9
  7. 7A. Fransson 6.3
  8. 99S. Haksabanovic 7.7
  9. 10J. Levi ▼ 83' 6.7
  10. 8Í. Jóhannesson 6.6
  11. 13I. Abdulrazak ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 9S. Adegbenro ▲ 30' 6.9
  2. 23M. Sema ▲ 70' 7.9
  3. 11C. Telo ▲ 83' 6.3
  4. 26K. Khazeni ▲ 83' 6.5
  5. 17T. Rask
  6. 29J. Lindgren
  7. 21D. Salihovic

Thống kê

014
230
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị2
19Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
387Chuyền bóng490
240Chuyền chính xác330
62%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được59
42Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu