IFK Norrkoping
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Varbergs BoIS FC

IFK Norrkoping vs Varbergs BoIS FC

Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 0-1 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 7, hòa 1, Varbergs BoIS FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 1
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrköping
Trọng tài
M. Al Hakim
Phong độ
WWDWD IFK Norrkoping
LWDLW Varbergs BoIS FC
  1. 7' Oliver Stanisic
  2. HT0-0
  3. 47' Jon Birkfeldt
  4. 54' T. Rask F. Dagerstål
  5. 62' 0-1 A. Johansson · A. Liljenbäck
  6. 66' H. Zackrisson J. Birkfeldt
  7. 66' T. Matthews Eliton Júnior
  8. 66' R. Tranberg I. Lushaku
  9. 66' O. Alfonsi A. Johansson
  10. 70' E. Marković Jean
  11. 70' M. Sema D. Eid
  12. 73' Tashreeq Matthews
  13. 76' L. Lima T. Rask
  14. 81' A. Boman Ó. Sverrisson
  15. 90'+4 Oliver Alfonsi
  16. FT0-1

Đội hình

IFK Norrkoping Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Norling
  1. 1O. Jansson 6.2
  2. 2G. Ekpolo 7.3
  3. 6L. Wahlqvist 7.3
  4. 25F. Dagerstål ▼ 54' 6.6
  5. 20D. Eid ▼ 70' 6.3
  6. 36Jean ▼ 70' 6.3
  7. 18A. Skúlason 6.9
  8. 7J. Ortmark 7.2
  9. 10J. Levi 8.0
  10. 8I. Abdulrazak 6.9
  11. 5C. Nyman 7.2

Dự bị 7

  1. 17T. Rask ▲ 54' 6.5
  2. 9E. Marković ▲ 70' 6.7
  3. 23M. Sema ▲ 70' 6.3
  4. 19L. Lima ▲ 76'
  5. 30O. Lindell
  6. 11C. Telo
  7. 14E. Binaku
Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Persson
  1. 29F. Andersson 7.5
  2. 18J. Lindner 7.3
  3. 5Ó. Sverrisson ▼ 81' 6.7
  4. 4O. Stanisic 7.0
  5. 23A. Liljenbäck 7.9
  6. 2J. Birkfeldt ▼ 66' 6.2
  7. 8L. Le Roux 6.9
  8. 11Eliton Júnior ▼ 66' 6.9
  9. 17I. Lushaku ▼ 66' 6.9
  10. 9R. Simović 6.9
  11. 16A. Johansson ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 3H. Zackrisson ▲ 66' 7.0
  2. 10T. Matthews ▲ 66' 5.9
  3. 7R. Tranberg ▲ 66' 6.6
  4. 14O. Alfonsi ▲ 66' 6.6
  5. 22A. Boman ▲ 81' 6.6
  6. 1P. Mårtensson
  7. 33J. Burke

Thống kê

008
240
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
5Trúng đích1
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
8Phạt góc2
2Việt vị3
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Cứu thua4
581Chuyền bóng320
500Chuyền chính xác232
86%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

40Trận đấu39
56Ghi được44
50Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu