GIF Sundsvall vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-1 Helsingborg tại Superettan, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 4, Helsingborg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 7
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Phong độ
- DLLWW GIF Sundsvall
- DLWDL Helsingborg
- 14' Wilhelm Loeper
- 18' J. Bengtsson 1-0
- HT1-0
- 51' Robert Lundstrom
- 54' Frederik Holst
- 62' ▲ L. Hallenius ▼ J. Bengtsson
- 72' ▲ O. Stojanovic Fredin ▼ E. Gigović
- 74' ▲ L. Nåvik ▼ J. Carström
- 74' ▲ L. Forsberg ▼ R. Lundström
- 79' ▲ S. Bengtsson ▼ Amar Muhsin
- 83' 1-1 O. Stojanovic Fredin
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Jonsson
- 15R. Lundström ▼ 74'
- 3F. Lundgren
- 4A. Blomqvist
- 6R. Lindkvist
- 22M. Simba
- 13P. Pichkah
- 7E. Andersson
- 14J. Bengtsson ▼ 62'
- 21P. Engblom
- 11J. Carström ▼ 74'
Dự bị 7
- 9L. Hallenius ▲ 62'
- 8L. Nåvik ▲ 74'
- 18L. Forsberg ▲ 74'
- 17A. Larsson
- 19T. Stenshagen
- 23G. Molin
- 30D. Jajić
- 1K. Joelsson
- 11E. Ring
- 3C. Widell
- 24E. Hellman
- 16E. Gigović ▼ 72'
- 25A. Hellborg
- 5F. Holst
- 27B. Acquah
- 13W. Loeper
- 33Amar Muhsin ▼ 79'
- 15Amin Al Hamawi
Dự bị 6
- 14O. Stojanovic Fredin ▲ 72'
- 22S. Bengtsson ▲ 79'
- 18A. Nilsson
- 19V. Carlsson
- 28V. Blixt
- 30N. Arvidsson
Thống kê
01⚑7
⚑1020
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm17
4Trúng đích3
8Chệch đích8
5Bị chặn6
7Phạt góc10
3Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được48
72Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai26