GIF Sundsvall
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helsingborg

GIF Sundsvall vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 2-0 Helsingborg tại Superettan, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 4, Helsingborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 1
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
DLLWW GIF Sundsvall
DLWDL Helsingborg
  1. HT0-0
  2. 53' M. Palomino11m 1-0
  3. 64' A. Akimey O. Aga
  4. 75' M. Sandberg M. Palomino
  5. 75' Y. Finey M. Hallin
  6. 75' E. Gigovic S. Asoma
  7. 79' Alexandros Pantelidis
  8. 84' Ture Sandberg
  9. 84' P. Engblom M. Eriksson
  10. 88' M. Rasmussen W. Westerlund
  11. 90'+6 J. Bjornler M. Manchon
  12. 90' P. Engblom · M. Sandberg 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Erol Ates
  1. 1J. Olsson 7.2
  2. 3M. Jelassi 6.9
  3. 30M. Hallin ▼ 75' 6.6
  4. 18L. Forsberg 7.2
  5. 27A. Bahtijar 7.3
  6. 2A. Pantelidis 7.0
  7. 9T. Kagayama 7.2
  8. 7T. Sandberg 6.3
  9. 6M. Manchon ▼ 90' 6.9
  10. 8M. Palomino ▼ 75' 7.0
  11. 22M. Eriksson ▼ 84' 6.3

Dự bị 7

  1. 35J. Jager Roding
  2. 15M. Sandberg ▲ 75' 7.2
  3. 19Y. Finey ▲ 75' 6.3
  4. 21P. Engblom ▲ 84' 7.2
  5. 20J. Bjornler ▲ 90'
  6. 26E. Carrick
  7. 25C. Baah
Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Klebér Saarenpää
  1. 1J. Brattberg 6.2
  2. 19B. Orn 6.9
  3. 4M. Gudmann 7.2
  4. 3W. Nilsson 6.2
  5. 23W. Westerlund ▼ 88' 7.3
  6. 7W. Loeper 6.9
  7. 14L. Kjellnas 6.9
  8. 6S. Asoma ▼ 75' 6.9
  9. 10M. Svensson 7.3
  10. 21A. Svanback 7.2
  11. 29O. Aga ▼ 64' 6.2

Dự bị 7

  1. 8E. Gigovic ▲ 75' 6.7
  2. 9A. Akimey ▲ 64' 6.7
  3. 11M. Rasmussen ▲ 88' 6.7
  4. 15T. Gorefalt
  5. 18C. Ljung
  6. 27E. Bajo
  7. 30E. Radahl

Thống kê

023
200
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm9
3Trúng đích2
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
377Chuyền bóng694
309Chuyền chính xác605
82%Chính xác chuyền87%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
54Ghi được56
53Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu