Helsingborg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GIF Sundsvall

Helsingborg vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 1-0 GIF Sundsvall tại Allsvenskan, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 5, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 15
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Trọng tài
B. Pandzic
Phong độ
LWDLW Helsingborg
LLWWL GIF Sundsvall
  1. 30' A. Gigović · R. Wiedesheim-Paul 1-0
  2. 41' Dennis Olsson
  3. HT1-0
  4. 46' R. Jönsson J. Amoako
  5. 47' Pontus Engblom
  6. 64' S. Ylätupa M. Burman
  7. 64' P. Pichkah D. Olsson
  8. 64' L. Nåvik P. Silfwer
  9. 74' A. Landgren A. Faltsetas
  10. 77' Armin Gigović
  11. 79' Rasmus Wiedesheim-Paul
  12. 82' A. Kaied B. Acquah
  13. 87' E. Hellman T. Ali
  14. 90'+1 A. Larsson J. Corona
  15. FT1-0

Đội hình

Helsingborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lindström
  1. 25K. Joelsson 8.2
  2. 44T. Rogne 7.6
  3. 4V. Davidsen 6.9
  4. 2R. Tsouka 7.0
  5. 3C. Widell 7.2
  6. 16A. Faltsetas ▼ 74' 6.9
  7. 37A. Gigović 7.6
  8. 11T. Ali ▼ 87' 6.9
  9. 27B. Acquah ▼ 82' 7.3
  10. 15R. Wiedesheim-Paul 7.3
  11. 29J. Amoako ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 10R. Jönsson ▲ 46' 6.6
  2. 6A. Landgren ▲ 74' 6.6
  3. 14A. Kaied ▲ 82' 6.7
  4. 24E. Hellman ▲ 87' 6.3
  5. 35E. Gigovic
  6. 41Amin Al Hamawi
  7. 1A. Lindegaard
GIF Sundsvall Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 1A. Andersson 6.7
  2. 15R. Lundström 6.9
  3. 22R. Lindkvist 7.0
  4. 4A. Blomqvist 6.7
  5. 5D. Olsson ▼ 64' 6.6
  6. 3F. Lasso 7.3
  7. 30J. Corona ▼ 90' 7.6
  8. 8P. Silfwer ▼ 64' 6.9
  9. 16M. Burman ▼ 64' 6.7
  10. 21P. Engblom 6.9
  11. 12R. Damus 7.0

Dự bị 7

  1. 11S. Ylätupa ▲ 64' 6.3
  2. 14P. Pichkah ▲ 64' 7.0
  3. 23L. Nåvik ▲ 64' 6.7
  4. 17A. Larsson ▲ 90'
  5. 20N. Dahlström
  6. 35O. Jonsson
  7. 19T. Stenshagen

Thống kê

026
420
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm14
2Trúng đích5
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
443Chuyền bóng372
330Chuyền chính xác255
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được36
62Thủng lưới98
1.16Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu