Helsingborg vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 2-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 3, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 27
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Phong độ
- DLWDL Helsingborg
- DLLWW GIF Sundsvall
- 25' A. Svanbäck 1-0
- 45' Jon Birkfeldt
- HT1-0
- 48' A. Svanbäck 2-0
- 52' Hugo Aviander
- 60' ▲ G. Nordh ▼ M. Palomino
- 60' ▲ P. Engblom ▼ J. Bengtsson
- 69' ▲ T. Kagayama ▼ Y. Finey
- 69' ▲ J. Carström ▼ M. Jelassi
- 74' ▲ M. Rasmussen ▼ B. Acquah
- 74' ▲ C. Chidi ▼ T. Silverholt
- 81' 2-1 H. Aviander11m
- 82' ▲ A. Hellborg ▼ A. Svanbäck
- 84' ▲ P. Lindgren ▼ L. Forsberg
- 90'+3 Dennis Olsson
- 90'+2 Wilhelm Nilsson
- 90'+2 ▲ D. Bergman ▼ W. Loeper
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Joelsson
- 2J. Birkfeldt
- 4T. Rogne
- 3W. Nilsson
- 20D. Olsson
- 13W. Loeper▼ 90'
- 16E. Gigović
- 14L. Kjellnäs
- 21A. Svanbäck▼ 82'
- 9T. Silverholt▼ 74'
- 27B. Acquah▼ 74'
Dự bị 7
- 11M. Rasmussen▲ 74'
- 22C. Chidi▲ 74'
- 25A. Hellborg▲ 82'
- 24D. Bergman▲ 90'
- 23W. Westerlund
- 30N. Arvidsson
- 35C. Hofvendahl
- 1J. Olsson
- 3M. Jelassi▼ 69'
- 18L. Forsberg▼ 84'
- 2K. Peprah Oppong
- 4L. Svanberg
- 30A. Kralj
- 19Y. Finey▼ 69'
- 6A. Hudu
- 23H. Aviander
- 15M. Palomino▼ 60'
- 14J. Bengtsson▼ 60'
Dự bị 7
- 17G. Nordh▲ 60'
- 21P. Engblom▲ 60'
- 9T. Kagayama▲ 69'
- 11J. Carström▲ 69'
- 12P. Lindgren▲ 84'
- 8Marc Manchón
- 13D. Henareh
Thống kê
03⚑3
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm15
7Trúng đích5
5Chệch đích5
3Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
432Chuyền bóng447
83%Chính xác chuyền81%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
56Ghi được45
46Thủng lưới47
1.37Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai27