Helsingborg vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 3-2 GIF Sundsvall tại Superettan, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 3, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 21
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Phong độ
- DLWDL Helsingborg
- DLLWW GIF Sundsvall
- 28' Amar Muhsin 1-0
- 39' 1-1 M. Burman
- HT1-1
- 46' ▲ O. Stojanovic Fredin ▼ M. Burman
- 56' ▲ C. Alexander ▼ R. Jönsson
- 60' A. Hellborg 2-1
- 67' ▲ A. Landgren ▼ J. Birkfeldt
- 72' 2-2 R. Lundström
- 74' Cole Alexander
- 78' ▲ L. Nåvik ▼ E. Durmaz
- 79' ▲ L. Lima ▼ Amar Muhsin
- 88' Alexander Blomqvist
- 89' W. Loeper 3-2
- 90'+4 Oscar Jonsson
- 90'+1 ▲ F. Lundgren ▼ J. Bengtsson
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Joelsson
- 2J. Birkfeldt ▼ 67'
- 21C. Weberg
- 3Bernardo Vilar
- 13W. Loeper
- 27B. Acquah
- 25A. Hellborg
- 10R. Jönsson ▼ 56'
- 22S. Bengtsson
- 33Amar Muhsin ▼ 79'
- 15Amin Al Hamawi
Dự bị 7
- 5C. Alexander ▲ 56'
- 6A. Landgren ▲ 67'
- 9L. Lima ▲ 79'
- 8S. Almadjed
- 24E. Hellman
- 41L. Kjellnäs
- 40N. Andersson
- 1O. Jonsson
- 15R. Lundström
- 12L. Svanberg
- 4A. Blomqvist
- 6R. Lindkvist
- 16M. Burman ▼ 46'
- 13P. Pichkah
- 7E. Andersson
- 20E. Durmaz ▼ 78'
- 21P. Engblom
- 14J. Bengtsson ▼ 90'
Dự bị 7
- 44O. Stojanovic Fredin ▲ 46'
- 8L. Nåvik ▲ 78'
- 3F. Lundgren ▲ 90'
- 2K. Peprah Oppong
- 18L. Forsberg
- 19T. Stenshagen
- 23G. Molin
Thống kê
01⚑5
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích7
3Bị chặn1
5Phạt góc4
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
48Ghi được48
58Thủng lưới72
1.09Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai23