GIF Sundsvall
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Helsingborg

GIF Sundsvall vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-3 Helsingborg tại Superettan, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 4, Helsingborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 11
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
DLLWW GIF Sundsvall
DLWDL Helsingborg
  1. 8' Y. Finey 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 M. Rasmussen
  4. 60' W. Loeper A. Kabashi
  5. 61' H. Aviander Marc Manchón
  6. 61' A. Svanbäck B. Acquah
  7. 61' Amar Muhsin T. Silverholt
  8. 69' J. Carström M. Burman
  9. 69' M. Palomino Y. Finey
  10. 74' Benjamin Orn
  11. 79' D. Olsson M. Jelassi
  12. 79' J. Bengtsson P. Engblom
  13. 82' A. Hellborg E. Gigović
  14. 83' Kalle Joelsson
  15. 86' 1-2 Amar Muhsin
  16. 87' Amar Muhsin
  17. 90'+1 W. Westerlund D. Olsson
  18. 90'+7 1-3 W. Loeper11m
  19. FT1-3

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Doros
  1. 1J. Olsson 6.6
  2. 3M. Jelassi ▼ 79' 6.6
  3. 2K. Peprah Oppong 6.7
  4. 12P. Lindgren 6.2
  5. 18L. Forsberg 6.6
  6. 7M. Burman ▼ 69' 6.3
  7. 6A. Hudu 6.5
  8. 8Marc Manchón ▼ 61' 6.9
  9. 17G. Nordh 6.6
  10. 21P. Engblom ▼ 79' 6.7
  11. 19Y. Finey ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 23H. Aviander ▲ 61' 6.7
  2. 11J. Carström ▲ 69' 6.2
  3. 15M. Palomino ▲ 69' 6.9
  4. 5D. Olsson ▲ 79' 6.5
  5. 14J. Bengtsson ▲ 79' 6.5
  6. 4L. Svanberg
  7. 13D. Henareh
Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Saarenpää
  1. 1K. Joelsson 6.9
  2. 19B. Örn 6.3
  3. 2J. Birkfeldt 7.2
  4. 3W. Nilsson 6.9
  5. 20D. Olsson ▼ 90' 7.2
  6. 7A. Kabashi ▼ 60' 6.3
  7. 16E. Gigović ▼ 82' 7.3
  8. 14L. Kjellnäs 7.3
  9. 11M. Rasmussen 7.6
  10. 9T. Silverholt ▼ 61' 6.2
  11. 27B. Acquah ▼ 61' 7.0

Dự bị 7

  1. 13W. Loeper ▲ 60' 8.3
  2. 21A. Svanbäck ▲ 61' 6.3
  3. 33Amar Muhsin ▲ 61' 7.0
  4. 25A. Hellborg ▲ 82' 6.6
  5. 23W. Westerlund ▲ 90'
  6. 24D. Bergman
  7. 30N. Arvidsson

Thống kê

001
930
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm20
3Trúng đích8
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
1Phạt góc9
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
446Chuyền bóng405
375Chuyền chính xác336
84%Chính xác chuyền83%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
45Ghi được56
47Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu