GIF Sundsvall vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-2 Helsingborg tại Allsvenskan, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 4, Helsingborg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 19
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Trọng tài
- K. Sjöberg
- Phong độ
- DLLWW GIF Sundsvall
- DLWDL Helsingborg
- 13' Philip Rejnhold
- 34' 0-1 B. Acquah · A. Kabashi
- HT0-1
- 46' ▲ T. Ali ▼ W. Loeper
- 61' ▲ A. Muhsin ▼ R. Wiedesheim-Paul
- 62' Forrest Lasso
- 65' ▲ E. Andersson ▼ L. Nåvik
- 66' ▲ R. Damus ▼ S. Ylätupa
- 68' Casper Widell
- 69' ▲ R. Jönsson ▼ A. Khalili
- 69' ▲ E. Hellman ▼ P. Rejnhold
- 70' 0-2 A. Kabashi · T. Ali
- 73' ▲ P. Silfwer ▼ J. Corona
- 75' Erik Andersson
- 75' Pontus Silfwer
- 75' Armin Gigović
- 76' Viljormur Davidsen
- 82' ▲ Gabriel Castro ▼ D. Olsson
- 82' ▲ Diego Fumaça ▼ A. Kabashi
- 83' R. Damus · E. Andersson 1-2
- 90'+4 Benjamin Acquah
- FT1-2
Đội hình
- 35O. Jonsson 6.6
- 15R. Lundström 6.9
- 22R. Lindkvist 6.9
- 4A. Blomqvist 7.0
- 5D. Olsson ▼ 82' 6.5
- 3F. Lasso 6.9
- 30J. Corona ▼ 73' 7.2
- 11S. Ylätupa ▼ 66' 6.2
- 14P. Pichkah 6.9
- 23L. Nåvik ▼ 65' 6.9
- 21P. Engblom 6.9
Dự bị 7
- 7E. Andersson ▲ 65' 6.3
- 12R. Damus ⚽ ▲ 66' 7.2
- 8P. Silfwer ▲ 73' 6.7
- 27Gabriel Castro ▲ 82' 6.7
- 19T. Stenshagen
- 17A. Larsson
- 1A. Andersson
- 25K. Joelsson 6.5
- 44T. Rogne 7.2
- 4V. Davidsen 6.7
- 2P. Rejnhold ▼ 69' 7.7
- 3C. Widell 7.9
- 19A. Khalili ▼ 69' 6.7
- 37A. Gigović 6.9
- 27B. Acquah ⚽ 7.5
- 7A. Kabashi ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
- 15R. Wiedesheim-Paul ▼ 61' 6.3
- 13W. Loeper ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 11T. Ali ▲ 46' 7.2
- 33A. Muhsin ▲ 61' 6.6
- 10R. Jönsson ▲ 69' 6.7
- 24E. Hellman ▲ 69' 6.3
- 42Diego Fumaça ▲ 82' 6.5
- 1A. Lindegaard
- 23A. Suljic
Thống kê
03⚑10
⚑450
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm18
2Trúng đích6
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
10Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
4Cứu thua1
416Chuyền bóng441
312Chuyền chính xác344
75%Chính xác chuyền78%
So sánh
38Trận đấu38
36Ghi được44
98Thủng lưới62
0.95Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai16