GIF Sundsvall
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Helsingborg

GIF Sundsvall vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-1 Helsingborg tại Superettan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 4, Helsingborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 19
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
DLLWW GIF Sundsvall
DLWDL Helsingborg
  1. 45'+3 D. Amadou
  2. HT0-0
  3. 48' A. Johansson J. Larsson
  4. 54' D. N'Diaye
  5. 61' M. Eriksson I. Halling
  6. 63' T. Rupil M. Svensson
  7. 63' L. Hyppanen D. N'Diaye
  8. 70' E. Carrick E. Gojani
  9. 76' 0-1 A. Johansson · E. Gigovic
  10. 79' M. Manchon M. Hallin
  11. 79' E. Hansson L. Navik
  12. 82' L. Hedenberg K. Appiah Nyarko
  13. 87' J. Hedenquist
  14. 89' L. Hedenberg
  15. 90' E. Hansson 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

GIF Sundsvall HLV: Ion Doros Guler
  1. 1J. Olsson
  2. 3M. Hallin ▼ 79'
  3. 18L. Forsberg
  4. 4J. Hedenquist
  5. 5A. Atlee
  6. 9T. Kagayama
  7. 21L. Navik ▼ 79'
  8. 14A. Demirol
  9. 19E. Gojani ▼ 70'
  10. 15S. Ekong
  11. 24I. Halling ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 13D. Henareh
  2. 2A. Pantelidis
  3. 6M. Manchon ▲ 79'
  4. 16E. Hansson ▲ 79'
  5. 20J. Bjornler
  6. 22M. Eriksson ▲ 61'
  7. 26E. Carrick ▲ 70'
  8. 27A. Bahtijar
  9. 30J. Mambu
Helsingborg HLV: Stevie Grieve
  1. 30E. Radahl
  2. 14L. Kjellnas
  3. 2F. Awodesu
  4. 27D. N'Diaye ▼ 63'
  5. 5S. Bengtsson
  6. 11A. Akimey
  7. 8E. Gigovic
  8. 45D. Amadou
  9. 10M. Svensson ▼ 63'
  10. 21J. Larsson ▼ 48'
  11. 29K. Appiah Nyarko ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 1J. Brattberg
  2. 9A. Johansson ▲ 48'
  3. 19L. Persson
  4. 20L. Hedenberg ▲ 82'
  5. 22T. Rupil ▲ 63'
  6. 36J. Hasselqvist
  7. 42L. Hyppanen ▲ 63'
  8. 58C. Biten

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
22 31 - 23 +8 38
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
22 21 - 34 -13 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
5Ghi được14
14Thủng lưới19
0.56Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu