Vasalund vs Stockholm Internazionale
Tỷ số chung cuộc: Vasalund 2-0 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 3, hòa 3, Stockholm Internazionale thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- WLLLD Vasalund
- LWWWW Stockholm Internazionale
- 17' C. Sliwo 1-0
- 32' M. Dejene
- 38' O. Salama
- HT1-0
- 61' ▲ P. Amos ▼ F. Lukic
- 61' ▲ E. Mac Callum ▼ M. Dejene
- 61' ▲ A. Saeed ▼ M. Cosic
- 70' M. Vucenovic
- 73' ▲ M. K. Kantokoski ▼ S. Conta
- 77' ▲ B. Bilgec ▼ C. Sliwo
- 90'+5 E. Mac Callum
- 90'+1 ▲ L. Kallman ▼ A. Khan
- 90' ▲ M. Canoilas ▼ Z. Ghanoum
- 90' P. Amos 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Olafsson
- 5P. Soelberg
- 8J. Lundstrom
- 11A. Khan ▼ 90'
- 12E. Torppa
- 14C. Sliwo ▼ 77'
- 15F. Lukic ▼ 61'
- 19M. Dejene ▼ 61'
- 20M. Vucenovic
- 26T. Westin
- 28M. Ostergren
Dự bị 7
- 25T. Graasvoll
- 2L. Kallman ▲ 90'
- 7P. Amos ▲ 61'
- 9E. Mac Callum ▲ 61'
- 16K. Tadayon
- 24B. Bilgec ▲ 77'
- 37N. Debesay
- 1S. Bringzen
- 3S. Conta ▼ 73'
- 5D. Fallman
- 8L. Dobrijevic
- 9L. Sunesson
- 10M. Cosic ▼ 61'
- 16O. Jarde
- 17A. Bergendahl Karki
- 18R. Allback
- 21O. Salama
- 27Z. Ghanoum ▼ 90'
Dự bị 7
- 35C. Mankindu
- 6S. Loyola-Nyden
- 7M. K. Kantokoski ▲ 73'
- 12A. Saeed ▲ 61'
- 13D. Zlotnik
- 14M. Canoilas ▲ 90'
- 15O. Edlund
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 19 | +34 | 48 | |
| 2 | 22 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 3 | 22 | 46 - 18 | +28 | 42 | |
| 4 | 22 | 36 - 25 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 33 - 21 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 36 - 32 | +4 | 38 | |
| 7 | 22 | 35 - 36 | -1 | 38 | |
| 8 | 22 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 9 | 22 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 10 | 22 | 28 - 41 | -13 | 27 | |
| 11 | 22 | 28 - 37 | -9 | 26 | |
| 12 | 22 | 33 - 43 | -10 | 24 | |
| 13 | 22 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 14 | 22 | 29 - 47 | -18 | 18 | |
| 15 | 22 | 24 - 43 | -19 | 15 | |
| 16 | 22 | 43 - 55 | -12 | 14 |
So sánh
9Trận đấu9
14Ghi được25
15Thủng lưới8
1.56Bàn thắng mỗi trận2.78
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai14